peer commentary

pɪr ˈkɑːmənteri
pihr·KAH·muhn·teh·ree5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

nhận xét do đồng nghiệp hay bạn học đưa ra

Cách dùng · Usage

Hay dùng trong lớp học hoặc nghiên cứu khi bạn học, đồng nghiệp đọc bản nháp và góp ý. Có thể là nhận xét bên lề Google Docs, phản hồi sau thuyết trình, ý kiến trong nhóm viết.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “nhận xét của bạn học/đồng nghiệp” dễ làm tưởng là lời góp ý thân mật. Peer commentary mang sắc thái học thuật: phản hồi có lý lẽ từ người cùng cấp, thường để cải thiện bài viết hay nghiên cứu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ viết “commentary from peer” theo mẫu “nhận xét từ...”. Trong tiếng Anh học thuật, dùng cụm danh từ cố định: “peer commentary improved the paper” hoặc “we received peer commentary”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

peer reviewQuy trình chính thức trong đó đồng nghiệp chuyên môn thẩm định để xuất bản hoặc đánh giá.
feedbackPhản hồi rộng, có thể chỉ là nhận xét ngắn hoặc đề xuất sửa.
critiqueĐánh giá phê bình tập trung vào phân tích điểm mạnh và điểm yếu.
peer commentaryÝ kiến hoặc diễn giải do đồng nghiệp thêm vào theo cách công khai hay có cấu trúc.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Peer commentary helped improve the chapter.

Nhận xét của bạn học đã giúp cải thiện chương này.

💡 email

I added peer commentary to the shared document.

Tôi đã thêm nhận xét của bạn học vào tài liệu chung.

📊 presentation

The presenter addressed peer commentary at the end.

Người thuyết trình đã phản hồi nhận xét của bạn học ở cuối.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • presenter addressedpresenter‿addressedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

write peer commentaryviết nhận xét học thuật
peer commentary processquy trình nhận xét đồng cấp
provide peer commentaryđưa ra nhận xét đồng cấp
published peer commentarynhận xét đồng cấp đã xuất bản
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2