peer debriefing

pɪr diːˈbriːfɪŋ
pihr·dee·BREE·fihng4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

quá trình cùng đồng nghiệp rà soát cách diễn giải nghiên cứu

Cách dùng · Usage

Peer debriefing xuất hiện trong bài nghiên cứu khi bạn nhờ đồng nghiệp đọc cách mã hóa, chất vấn giả định, hoặc góp ý phần kết luận trước khi nộp hay công bố.

Sắc thái · Nuance

Nghe như “báo cáo lại với đồng nghiệp”, nhưng peer debriefing không phải họp cập nhật. Đây là bước phương pháp nghiên cứu, nơi đồng nghiệp chất vấn cách diễn giải để giảm thiên lệch.

Phân biệt từ đồng nghĩa

peer reviewThường là quy trình chính thức thẩm định bài viết hoặc kế hoạch nghiên cứu.
member checkingLà việc hỏi người tham gia nghiên cứu xem diễn giải có đúng với họ không.
audit trailGhi lại quyết định và quá trình phân tích để tăng độ tin cậy nghiên cứu.
peer debriefingLà trao đổi phản biện với đồng nghiệp để kiểm tra tính hợp lý của phân tích.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Peer debriefing helped us question early assumptions.

Việc trao đổi với đồng nghiệp giúp chúng tôi đặt câu hỏi cho những giả định ban đầu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • helped ushelped‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • question earlyquestion‿earlyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The methods section included peer debriefing.

Phần phương pháp có bao gồm việc trao đổi với đồng nghiệp.

💡 email

Can we arrange peer debriefing before submission?

Chúng ta có thể sắp xếp việc trao đổi với đồng nghiệp trước khi nộp không?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

conduct peer debriefingtiến hành rà soát đồng nghiệp
peer debriefing sessionsbuổi rà soát đồng nghiệp
use peer debriefingdùng rà soát đồng nghiệp
peer debriefing processquy trình rà soát đồng nghiệp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2