peer debriefing
Nghĩa · Meaning
quá trình cùng đồng nghiệp rà soát cách diễn giải nghiên cứu
Cách dùng · Usage
Peer debriefing xuất hiện trong bài nghiên cứu khi bạn nhờ đồng nghiệp đọc cách mã hóa, chất vấn giả định, hoặc góp ý phần kết luận trước khi nộp hay công bố.
Sắc thái · Nuance
Nghe như “báo cáo lại với đồng nghiệp”, nhưng peer debriefing không phải họp cập nhật. Đây là bước phương pháp nghiên cứu, nơi đồng nghiệp chất vấn cách diễn giải để giảm thiên lệch.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Peer debriefing helped us question early assumptions.”
Việc trao đổi với đồng nghiệp giúp chúng tôi đặt câu hỏi cho những giả định ban đầu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- helped us→helped‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- question early→question‿earlyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The methods section included peer debriefing.”
Phần phương pháp có bao gồm việc trao đổi với đồng nghiệp.
“Can we arrange peer debriefing before submission?”
Chúng ta có thể sắp xếp việc trao đổi với đồng nghiệp trước khi nộp không?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →