perceive

pərˈsiːv
per·SEEV2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

nhận thức, cảm nhận

Cách dùng · Usage

Perceive dùng khi nói về cách ai đó nhìn nhận, cảm nhận hoặc diễn giải một tình huống, không nhất thiết là sự thật khách quan. Trong công việc, khách hàng perceive a brand as reliable; khi học, học sinh perceive a test as unfair; đời thường, hàng xóm perceive noise as rude. Dễ nhầm với see: see là nhìn thấy hoặc hiểu, còn perceive nhấn mạnh ấn tượng/cảm nhận. Cụm quen: be perceived as, perceive something as.

Sắc thái · Nuance

“Nhận thức/cảm nhận” khiến người Việt dễ dùng như “biết”. Perceive trang trọng hơn, nhấn mạnh cách ai đó nhìn, hiểu hoặc diễn giải sự việc, không nhất thiết là sự thật khách quan.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “nhận thức rằng việc này khó”, người học viết “perceive that the task difficult”. Cần mệnh đề đủ động từ hoặc cấu trúc as: “perceive that the task is difficult” hoặc “perceive it as difficult”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

noticeNhận ra điều gì tại một thời điểm.
recognizeNhận diện điều đã biết hoặc thừa nhận tầm quan trọng của nó.
interpretHiểu thông tin theo một nghĩa hoặc cách phân tích cụ thể.
perceiveNói cách con người tiếp nhận và hiểu hiện tượng qua cảm giác lẫn diễn giải.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Participants may perceive the task as too difficult.

Người tham gia có thể cảm thấy nhiệm vụ này quá khó.

📊 presentation

The survey shows how students perceive online learning.

Cuộc khảo sát cho thấy sinh viên nhận thức về việc học trực tuyến như thế nào.

💡 email

We need to know how readers perceive the title.

Chúng ta cần biết người đọc cảm nhận tựa đề như thế nào.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

perceive as importantxem là quan trọng
perceive a differencenhận thấy sự khác biệt
perceived riskrủi ro được cảm nhận
perceive the situationnhìn nhận tình huống
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2