Nghĩa · Meaning
nhận thức, cảm nhận
Cách dùng · Usage
Perceive dùng khi nói về cách ai đó nhìn nhận, cảm nhận hoặc diễn giải một tình huống, không nhất thiết là sự thật khách quan. Trong công việc, khách hàng perceive a brand as reliable; khi học, học sinh perceive a test as unfair; đời thường, hàng xóm perceive noise as rude. Dễ nhầm với see: see là nhìn thấy hoặc hiểu, còn perceive nhấn mạnh ấn tượng/cảm nhận. Cụm quen: be perceived as, perceive something as.
Sắc thái · Nuance
“Nhận thức/cảm nhận” khiến người Việt dễ dùng như “biết”. Perceive trang trọng hơn, nhấn mạnh cách ai đó nhìn, hiểu hoặc diễn giải sự việc, không nhất thiết là sự thật khách quan.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “nhận thức rằng việc này khó”, người học viết “perceive that the task difficult”. Cần mệnh đề đủ động từ hoặc cấu trúc as: “perceive that the task is difficult” hoặc “perceive it as difficult”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Participants may perceive the task as too difficult.”
Người tham gia có thể cảm thấy nhiệm vụ này quá khó.
“The survey shows how students perceive online learning.”
Cuộc khảo sát cho thấy sinh viên nhận thức về việc học trực tuyến như thế nào.
“We need to know how readers perceive the title.”
Chúng ta cần biết người đọc cảm nhận tựa đề như thế nào.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →