peer-reviewed

ˌpɪr rɪˈvjuːd
pihr·rih·VYOOD3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

đã qua bình duyệt của các học giả đồng ngành

Cách dùng · Usage

Peer-reviewed dùng cho bài báo, tạp chí hoặc nguồn học thuật đã được chuyên gia cùng ngành kiểm tra trước khi đăng; hợp khi chọn tài liệu cho luận văn, báo cáo hay nghiên cứu.

Sắc thái · Nuance

“Đã qua bình duyệt” không chỉ là được bạn bè đọc giúp. Peer-reviewed là nhãn trang trọng cho nguồn học thuật đã được chuyên gia cùng ngành kiểm tra trước khi công bố.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt hay nói “bài báo được bình duyệt”, người học viết “the article was peer reviewed” thiếu gạch nối khi đứng trước danh từ. Đúng: “a peer-reviewed article”; sau be, “was peer reviewed” được.

Phân biệt từ đồng nghĩa

scholarlyChỉ tính học thuật của bài viết, sách hay phong cách trình bày.
academicRộng, liên quan đến đại học, nghiên cứu hoặc môi trường học thuật.
refereedGần nghĩa với peer-reviewed, thường nói quy trình bình duyệt của tạp chí.
peer-reviewedNhấn vào việc công trình đã qua đánh giá của chuyên gia cùng ngành trước khi xuất bản.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The source is a peer-reviewed journal article.

Nguồn này là một bài báo trên tạp chí có bình duyệt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • source issource‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • journal articlejournal‿articleNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We should prioritise peer-reviewed sources.

Chúng ta nên ưu tiên các nguồn có bình duyệt.

💡 email

Please replace the blog with a peer-reviewed source.

Xin hãy thay blog bằng một nguồn có bình duyệt.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

peer-reviewed articlebài báo đã bình duyệt
peer-reviewed journaltạp chí có bình duyệt
peer-reviewed researchnghiên cứu đã bình duyệt
peer-reviewed sourcenguồn đã qua bình duyệt
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2