peer-reviewed
Nghĩa · Meaning
đã qua bình duyệt của các học giả đồng ngành
Cách dùng · Usage
Peer-reviewed dùng cho bài báo, tạp chí hoặc nguồn học thuật đã được chuyên gia cùng ngành kiểm tra trước khi đăng; hợp khi chọn tài liệu cho luận văn, báo cáo hay nghiên cứu.
Sắc thái · Nuance
“Đã qua bình duyệt” không chỉ là được bạn bè đọc giúp. Peer-reviewed là nhãn trang trọng cho nguồn học thuật đã được chuyên gia cùng ngành kiểm tra trước khi công bố.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt hay nói “bài báo được bình duyệt”, người học viết “the article was peer reviewed” thiếu gạch nối khi đứng trước danh từ. Đúng: “a peer-reviewed article”; sau be, “was peer reviewed” được.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The source is a peer-reviewed journal article.”
Nguồn này là một bài báo trên tạp chí có bình duyệt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- source is→source‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- journal article→journal‿articleNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We should prioritise peer-reviewed sources.”
Chúng ta nên ưu tiên các nguồn có bình duyệt.
“Please replace the blog with a peer-reviewed source.”
Xin hãy thay blog bằng một nguồn có bình duyệt.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →