participatory

pɑːrˈtɪsəpətɔːri
pahr·TIH·suh·puh·taw·ree6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

mang tính tham gia

Cách dùng · Usage

Gặp trong môi trường học thuật, dự án cộng đồng hoặc thiết kế chính sách, khi người dân, học viên hay nhóm liên quan được tham gia góp ý, quyết định, thử nghiệm.

Sắc thái · Nuance

“Mang tính tham gia” nghe hơi mơ hồ, nhưng participatory nhấn mạnh người liên quan được tham gia thật vào quyết định, thiết kế hoặc nghiên cứu. Nó có sắc thái xã hội, cộng đồng, dân chủ hơn là chỉ có mặt.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “phương pháp có sự tham gia”, người học viết “method has participatory”. Participatory là tính từ đứng trước danh từ: “a participatory method” hoặc “a participatory approach”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

interactiveChỉ hoạt động có phản hồi qua lại, thường dùng cho lớp học, ứng dụng hay trình bày.
collaborativeNhấn mạnh nhiều người cùng làm việc để tạo ra kết quả chung.
inclusiveTập trung vào việc không loại trừ và bao gồm nhiều nhóm khác nhau.
participatoryNhấn mạnh người tham gia có vai trò thực chất và có tiếng nói trong quá trình.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The project used a participatory approach to curriculum design.

Dự án đã dùng cách tiếp cận tham gia để thiết kế chương trình học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • project usedproject‿usedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • participatoryparᴅicipatoryÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Participatory methods may increase local trust.

Các phương pháp tham gia có thể tăng sự tin tưởng của địa phương.

💡 email

Please define participatory research in the introduction.

Xin hãy định nghĩa nghiên cứu tham gia trong phần mở đầu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • participatoryparᴅicipatoryÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • research inresearch‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

participatory approachcách tiếp cận có tham gia
participatory researchnghiên cứu có tham gia
participatory designthiết kế có tham gia
participatory processquy trình có tham gia
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2