paraphrasing
Nghĩa · Meaning
diễn đạt lại bằng lời khác mà giữ nguyên ý gốc
Cách dùng · Usage
Dùng khi nói về việc viết hoặc nói lại ý của người khác bằng câu của mình, như tóm tắt bài đọc, trả lời phỏng vấn, hay tránh chép nguyên văn trong bài luận.
Sắc thái · Nuance
Cụm “diễn đạt lại” có thể khiến người Việt nghĩ chỉ cần đổi vài từ. Paraphrasing trong học thuật đòi hỏi viết lại cấu trúc câu, giữ ý, và vẫn ghi nguồn; nếu quá sát bản gốc thì bị xem là kém hoặc đạo văn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt hay nói “diễn đạt lại một câu” mà không nêu nguồn, người học viết “I paraphrased from the author”. Cách tự nhiên là “I paraphrased the author’s point” hoặc “paraphrased a source”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Paraphrasing helps avoid overusing direct quotations.”
Diễn đạt lại giúp tránh lạm dụng trích dẫn trực tiếp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- helps avoid→helps‿avoidNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- quotations→quoᴅationsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The workshop includes a task on paraphrasing.”
Buổi hội thảo bao gồm một bài tập về diễn đạt lại.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- workshop includes→workshop‿includesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- task on→task‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Your paraphrasing is clear, but add the citation.”
Phần diễn đạt lại của bạn rõ ràng, nhưng hãy thêm trích dẫn nguồn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- paraphrasing is→paraphrasing‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- but add→but‿addNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- citation→ciᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →