orientation

ˌɔːriənˈteɪʃən
aw·ree·uhn·TAY·shuhn5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

định hướng, khuynh hướng

Cách dùng · Usage

Orientation nói về hướng hoặc khuynh hướng của kế hoạch, khóa học, nghiên cứu: thiên về thực hành, học thuật, kinh doanh. Cũng dùng cho buổi làm quen ở trường hoặc công ty mới.

Sắc thái · Nuance

“Định hướng” khiến người Việt nghĩ ngay đến hướng dẫn ban đầu hoặc chỉ đường. Orientation trong học thuật còn là lập trường, khung tiếp cận hoặc khuynh hướng tư duy, không nhất thiết có hành động hướng dẫn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

directionChỉ hướng vật lý hoặc đường lối tiến tới một mục tiêu.
perspectiveNhấn mạnh góc nhìn hay cách nhìn nhận một đối tượng.
tendencyChỉ khuynh hướng lặp lại trong hành vi, kết quả hoặc lựa chọn.
orientationKết hợp hướng và quan điểm, nói sự nghiêng về giá trị, lý thuyết hoặc môi trường.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The study has a clear sociological orientation.

Nghiên cứu có một định hướng xã hội học rõ ràng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • has ahas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sociological orientationsociological‿orientationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We should clarify the orientation of the course.

Chúng ta nên làm rõ định hướng của khóa học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • orientationorienᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Your paragraph explains the theoretical orientation well.

Đoạn văn của bạn giải thích định hướng lý thuyết rất tốt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • paragraph explainsparagraph‿explainsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • theoreticalᴅheoreticalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • orientationorienᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

student orientationbuổi định hướng sinh viên
theoretical orientationkhuynh hướng lý thuyết
political orientationkhuynh hướng chính trị
spatial orientationđịnh hướng không gian
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2