omission

oʊˈmɪʃn
oh·MIHSHN2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

việc bỏ sót thông tin hay yếu tố quan trọng

Cách dùng · Usage

Dùng khi một chi tiết đáng lẽ phải có bị thiếu trong báo cáo, email, biểu mẫu hoặc bài viết. Sắc thái khá trang trọng; thường nói về lỗi làm người đọc hiểu sai hoặc hồ sơ chưa đầy đủ.

Sắc thái · Nuance

“Bỏ sót” có thể nghe như lỗi nhỏ vô tình, nhưng omission thường nhấn mạnh phần bị để thiếu và hậu quả trong văn bản, pháp lý, nghiên cứu. Từ này trang trọng hơn “missing thing”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt hay nói “thiếu ngày”, người học viết “The date is omission.” Sai vì omission là danh từ hành động/sự thiếu sót. Đúng: “The date is missing” hoặc “the omission of the date.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

deletionChỉ hành động xóa thứ đã có, thường dùng trong chỉnh sửa hoặc xử lý dữ liệu.
exclusionChỉ việc loại ra theo tiêu chí, có yếu tố lựa chọn rõ hơn.
oversightHàm ý lỗi bỏ sót do bất cẩn hơn là trạng thái thiếu trong nội dung.
omissionTập trung vào kết quả rằng yếu tố đáng lẽ phải có đã bị bỏ ra.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

The omission of the date may confuse readers.

Việc bỏ sót ngày tháng có thể làm người đọc bối rối.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • omission ofomission‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • datedaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We found an omission in the consent materials.

Chúng tôi phát hiện một sự bỏ sót trong tài liệu chấp thuận.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • found anfound‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • omission inomission‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • materialsmaᴅerialsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The speaker apologized for an omission in the reference list.

Diễn giả xin lỗi vì một sự bỏ sót trong danh mục tài liệu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • speaker apologizedspeaker‿apologizedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for anfor‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • omission inomission‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

omission of evidencebỏ sót bằng chứng
accidental omissionbỏ sót vô ý
serious omissionthiếu sót nghiêm trọng
omission from the reportbị bỏ khỏi báo cáo
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2