obtain

əbˈteɪn
uhb·TAYN2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đạt được, có được

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng obtain khi muốn nói việc có được thứ gì bằng thủ tục, nỗ lực hoặc nguồn chính thức, nghe trang trọng hơn get. Ở công việc, obtain approval trước khi chi tiền; trong học tập, obtain data từ khảo sát; đời thường, obtain a permit để sửa nhà. Dễ nhầm với receive: receive là được trao, còn obtain nhấn vào quá trình kiếm được. Cụm hay gặp: obtain consent.

Sắc thái · Nuance

“Đạt được, có được” có thể làm người Việt dùng obtain cho mọi việc mua hay nhận hằng ngày. Trong tiếng Anh, obtain trang trọng hơn get, thường nói về giấy phép, dữ liệu, mẫu, sự đồng ý qua thủ tục.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “xin sự đồng ý”, người học dịch thành “ask consent”. Trong nghiên cứu, collocation đúng là “obtain consent”; nếu nhấn mạnh hỏi ai, viết “obtain consent from participants”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

getCách nói chung và thân mật nhất về việc có được điều gì.
acquireCó được kỹ năng, công ty hoặc tài sản qua thời gian hay thủ tục.
collectThu thập nhiều dữ liệu, mẫu hoặc vật phẩm.
obtainCó được giấy phép, thông tin, kết quả hoặc đồng ý qua thủ tục.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Researchers must obtain consent before each interview.

Các nhà nghiên cứu phải xin sự đồng ý trước mỗi buổi phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • must obtainmust‿obtainNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • before eachbefore‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The data were obtained from public records.

Dữ liệu được lấy từ hồ sơ công khai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • were obtainedwere‿obtainedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

How can I obtain access to the archive?

Làm thế nào tôi có thể có được quyền truy cập vào kho lưu trữ?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can Ican‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • obtain accessobtain‿accessNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

obtain consentlấy sự đồng ý
obtain permissionxin được phép
obtain datathu thập dữ liệu
obtain a samplelấy mẫu nghiên cứu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2