observer effect

əbˈzɜːrvər ɪˈfekt
uhb·ZURR·ver·ih·fehkt5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

ảnh hưởng của sự hiện diện người quan sát lên hành vi đối tượng

Cách dùng · Usage

Dùng khi việc có người quan sát làm đối tượng thay đổi hành vi, như học sinh cư xử khác khi bị dự giờ, nhân viên làm khác khi bị theo dõi, hoặc người tham gia khảo sát trả lời dè chừng.

Sắc thái · Nuance

Cụm này không chỉ là “ảnh hưởng của người quan sát” theo nghĩa người đó đánh giá sai. Observer effect nói về việc đối tượng đổi hành vi vì biết mình bị quan sát, thường là hạn chế phương pháp nghiên cứu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “ảnh hưởng lên hành vi”, người học viết “observer effect on research”. Khi nói bối cảnh, dùng in: “observer effect in research”; khi giảm tác động, nói “reduce the observer effect”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

observer biasLỗi do kỳ vọng hoặc định kiến của người quan sát làm lệch việc ghi dữ liệu.
Hawthorne effectHiệu ứng người tham gia đổi hành vi vì biết mình được chú ý hoặc nghiên cứu.
measurement effectCách nói rộng về việc phép đo tác động đến kết quả.
observer effectChỉ ảnh hưởng của chính hành vi quan sát lên đối tượng được quan sát.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need a plan to reduce the observer effect.

Chúng ta cần một kế hoạch để giảm hiệu ứng người quan sát.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need aneed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • observer effectobserver‿effectNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The observer effect was discussed as a limitation.

Hiệu ứng người quan sát được thảo luận như một hạn chế.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • observer effectobserver‿effectNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • discussed asdiscussed‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • limitationlimiᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Add a sentence about the observer effect.

Hãy thêm một câu về hiệu ứng người quan sát.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Add aadd‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sentence aboutsentence‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • observer effectobserver‿effectNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

reduce the observer effectgiảm tác động quan sát
minimize observer effecthạn chế hiệu ứng quan sát
observer effect in researchhiệu ứng trong nghiên cứu
potential observer effectkhả năng có hiệu ứng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2