objective

əbˈdʒektɪv
uhb·JEHK·tihv3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

khách quan

Cách dùng · Usage

Dùng khi đánh giá, viết học thuật hoặc ra quyết định mà không để cảm xúc hay sở thích cá nhân chi phối. Người bản ngữ hay nói objective evidence, objective tone, objective judge.

Sắc thái · Nuance

“Khách quan” trong tiếng Việt đôi khi chỉ nghĩa “nhìn từ bên ngoài”. Objective trong tiếng Anh nhấn mạnh dựa trên bằng chứng, không bị cảm xúc hay sở thích cá nhân chi phối; giọng văn thường học thuật hoặc chuyên nghiệp.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt có “một cách khách quan”, người học hay viết “judge objective”. Sau động từ hành động cần trạng từ: “judge objectively”. Dùng adjective khi bổ nghĩa danh từ: “an objective assessment”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

impartialNhấn mạnh sự công bằng, không đứng về bên nào khi phán xét.
neutralChỉ không chọn lập trường, phù hợp với thái độ chính trị hoặc cách trình bày.
factualDựa trên sự thật chứ không phải ý kiến.
objectiveRộng hơn, nói tiêu chuẩn hoặc đánh giá không bị sở thích cá nhân chi phối.

Câu ví dụ · Examples

🗣️ debate

Judges must stay objective and score each team only on their actual arguments.

Giám khảo phải giữ khách quan và chấm điểm mỗi đội chỉ dựa trên lập luận thực tế của họ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • objective andobjective‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • score eachscore‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • team onlyteam‿onlyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • their actualtheir‿actualNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

✍️ essay

Use objective language in academic writing instead of emotional or personal expressions.

Hãy dùng ngôn ngữ khách quan trong văn viết học thuật thay vì các cách diễn đạt cảm tính hoặc cá nhân.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • language inlanguage‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • writingwriᴅingNghe nhưrai-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • instead ofinstead‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • emotionalemoᴅionalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • personal expressionspersonal‿expressionsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 school

Our history teacher tries to give an objective view of both sides.

Giáo viên lịch sử của chúng tôi cố gắng đưa ra cái nhìn khách quan về cả hai phía.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • give angive‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • view ofview‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

objective evidencebằng chứng khách quan
objective assessmentđánh giá khách quan
objective measurethước đo khách quan
remain objectivegiữ thái độ khách quan
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2