notwithstanding
Nghĩa · Meaning
mặc dù, bất kể
Cách dùng · Usage
Trang trọng hơn “despite”, hay gặp trong văn bản pháp lý, báo cáo, email công việc: dùng để nói vẫn làm hoặc kết luận như vậy dù có giới hạn, rủi ro hay phản đối.
Sắc thái · Nuance
“Mặc dù” khiến người Việt dễ dùng trong văn nói hằng ngày, nhưng notwithstanding rất trang trọng, hay gặp trong luật, học thuật, hợp đồng. Nó tạo cảm giác “bất chấp điều vừa nêu”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do quen cấu trúc “mặc dù... nhưng...”, người học viết “Notwithstanding the cost, but we approved it.” Notwithstanding đã đủ nghĩa tương phản; viết “Notwithstanding the cost, we approved it.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Notwithstanding these limits, the results remain useful for policy debate.”
Mặc dù có những giới hạn này, kết quả vẫn hữu ích cho cuộc tranh luận chính sách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- remain useful→remain‿usefulNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- debate→debaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The plan was accepted, notwithstanding concerns about cost.”
Kế hoạch đã được chấp nhận, bất kể những lo ngại về chi phí.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- was accepted→was‿acceptedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- concerns about→concerns‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Over lunch, Clara said the paper was convincing, notwithstanding its narrow sample.”
Trong bữa trưa, Clara nói rằng bài viết có sức thuyết phục, bất kể mẫu của nó hạn hẹp.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →