notwithstanding

ˌnɑːtwɪθˈstændɪŋ
nah·twihth·STAN·dihng4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

mặc dù, bất kể

Cách dùng · Usage

Trang trọng hơn “despite”, hay gặp trong văn bản pháp lý, báo cáo, email công việc: dùng để nói vẫn làm hoặc kết luận như vậy dù có giới hạn, rủi ro hay phản đối.

Sắc thái · Nuance

“Mặc dù” khiến người Việt dễ dùng trong văn nói hằng ngày, nhưng notwithstanding rất trang trọng, hay gặp trong luật, học thuật, hợp đồng. Nó tạo cảm giác “bất chấp điều vừa nêu”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do quen cấu trúc “mặc dù... nhưng...”, người học viết “Notwithstanding the cost, but we approved it.” Notwithstanding đã đủ nghĩa tương phản; viết “Notwithstanding the cost, we approved it.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

despiteGiới từ phổ biến, theo sau là danh từ hoặc danh động từ.
althoughLiên từ dẫn mệnh đề, tự nhiên khi nối hai ý trong câu.
notwithstandingTrang trọng hơn, hợp văn bản luật, học thuật hoặc hành chính.
neverthelessTrạng từ chuyển ý, mang nghĩa dù vậy sau cả mệnh đề trước.
regardless ofNhấn mạnh việc không xét đến hay không bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào đó.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Notwithstanding these limits, the results remain useful for policy debate.

Mặc dù có những giới hạn này, kết quả vẫn hữu ích cho cuộc tranh luận chính sách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • remain usefulremain‿usefulNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • debatedebaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The plan was accepted, notwithstanding concerns about cost.

Kế hoạch đã được chấp nhận, bất kể những lo ngại về chi phí.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • was acceptedwas‿acceptedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • concerns aboutconcerns‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Over lunch, Clara said the paper was convincing, notwithstanding its narrow sample.

Trong bữa trưa, Clara nói rằng bài viết có sức thuyết phục, bất kể mẫu của nó hạn hẹp.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

notwithstanding these limitationsbất chấp các hạn chế này
notwithstanding the evidencebất chấp bằng chứng
notwithstanding any provisionbất kể điều khoản nào
limitations notwithstandingdù có hạn chế
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2