Nghĩa · Meaning
câu chuyện, lối kể chuyện
Cách dùng · Usage
Gặp trong sách, phim, bài luận hoặc truyền thông khi nói cách câu chuyện được sắp xếp: ai kể, sự kiện nối ra sao, thông điệp nào được tạo ra. Cũng dùng cho cách một nhóm giải thích sự việc.
Sắc thái · Nuance
Câu chuyện chỉ gợi nội dung được kể, nhưng narrative nhấn cả cách sắp xếp, góc nhìn và thông điệp. Trong học thuật hoặc truyền thông, từ này trang trọng hơn story và có thể hàm ý khung diễn giải.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói kể một câu chuyện, người học dễ viết tell a narrative. Với narrative trang trọng hơn, động từ tự nhiên là construct, build hoặc create: the author builds the narrative, không phải tells it.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We analyzed how the author builds the narrative through the eyes of a child.”
Chúng tôi phân tích cách tác giả xây dựng câu chuyện qua đôi mắt của một đứa trẻ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- narrative→narraᴅiveÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- eyes of→eyes‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The writing exam asked us to create a short narrative about a memorable journey.”
Bài thi viết yêu cầu chúng tôi sáng tác một câu chuyện ngắn về một chuyến đi đáng nhớ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- writing→wriᴅingNghe như “rai-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- exam asked→exam‿askedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- create→creaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- narrative→narraᴅiveÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- about a→about‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I outlined the narrative of the novel chapter by chapter before the test.”
Tôi tóm tắt câu chuyện của cuốn tiểu thuyết theo từng chương trước bài kiểm tra.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- narrative→narraᴅiveÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →