null hypothesis

nʌl haɪˈpɑːθəsɪs
nuhl·heye·PAH·thuh·sihs5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

giả thuyết gốc cho rằng không có khác biệt hay tác động

Cách dùng · Usage

Trong thống kê, cụm này dùng trước khi kiểm định để nêu giả định ban đầu: không có khác biệt hay tác động. Gặp trong báo cáo nghiên cứu, thí nghiệm A/B, phân tích y tế hoặc kinh doanh.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “giả thuyết gốc” dễ làm người Việt nghĩ đây là giả thuyết chính cần chứng minh. Trong tiếng Anh thống kê, null hypothesis là mốc mặc định “không có tác động”, thường bị bác bỏ hoặc chưa đủ chứng cứ để bác bỏ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

alternative hypothesisGiả thuyết đối lập, thường nói có khác biệt hoặc có hiệu ứng.
null hypothesisGiả thuyết gốc cho rằng không có khác biệt hoặc tác động đáng kể.
research hypothesisTuyên bố nghiên cứu rộng mà nhà nghiên cứu muốn khảo sát.
hypothesisTừ chung cho mọi giả thuyết có thể được kiểm chứng.
claimNội dung được khẳng định trong lập luận, không nhất thiết có dạng kiểm định thống kê.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The test did not reject the null hypothesis.

Kiểm định không bác bỏ được giả thuyết không.

📊 presentation

She explained the null hypothesis before showing the results.

Cô ấy đã giải thích giả thuyết không trước khi trình bày kết quả.

💡 email

Please state the null hypothesis more clearly.

Vui lòng nêu giả thuyết không rõ ràng hơn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

reject the null hypothesisbác bỏ giả thuyết gốc
fail to reject the null hypothesiskhông bác bỏ được giả thuyết
test the null hypothesiskiểm định giả thuyết gốc
null hypothesis significance testingkiểm định ý nghĩa giả thuyết gốc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2