null hypothesis
Nghĩa · Meaning
giả thuyết gốc cho rằng không có khác biệt hay tác động
Cách dùng · Usage
Trong thống kê, cụm này dùng trước khi kiểm định để nêu giả định ban đầu: không có khác biệt hay tác động. Gặp trong báo cáo nghiên cứu, thí nghiệm A/B, phân tích y tế hoặc kinh doanh.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “giả thuyết gốc” dễ làm người Việt nghĩ đây là giả thuyết chính cần chứng minh. Trong tiếng Anh thống kê, null hypothesis là mốc mặc định “không có tác động”, thường bị bác bỏ hoặc chưa đủ chứng cứ để bác bỏ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The test did not reject the null hypothesis.”
Kiểm định không bác bỏ được giả thuyết không.
“She explained the null hypothesis before showing the results.”
Cô ấy đã giải thích giả thuyết không trước khi trình bày kết quả.
“Please state the null hypothesis more clearly.”
Vui lòng nêu giả thuyết không rõ ràng hơn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →