Nghĩa · Meaning
phản đối
Cách dùng · Usage
Dùng để phản đối một đề xuất, cách làm hay yêu cầu: phản đối tăng phí, không muốn ghi âm cuộc gọi, không đồng ý chia sẻ dữ liệu. Theo sau là danh từ hoặc V-ing, không dùng to + động từ nguyên mẫu.
Sắc thái · Nuance
“Phản đối” trong tiếng Việt có thể rất mạnh và mang màu tranh cãi. Object to trong tiếng Anh thường trang trọng, lịch sự hơn, dùng trong họp, quy trình, luật lệ để nêu sự không đồng ý với một hành động hay đề xuất.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “phản đối việc thay đổi”, người học dễ viết “object changing the policy”. Object cần giới từ to và sau đó là danh từ hoặc V-ing: “object to changing the policy”, không phải thiếu to.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Several members objected to the proposed scoring system.”
Một số thành viên đã phản đối hệ thống chấm điểm được đề xuất.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- members objected→members‿objectedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Would you object to sharing anonymized interview excerpts?”
Bạn có phản đối việc chia sẻ các đoạn trích phỏng vấn đã ẩn danh không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Would you→wouldjaNghe như “u-chu”Đồng hóa
/d/ và /j/ hòa thành một âm.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- sharing anonymized→sharing‿anonymizedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- interview excerpts→interview‿excerptsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“No reviewers objected to the revised methodology.”
Không có người phản biện nào phản đối phương pháp đã chỉnh sửa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- reviewers objected→reviewers‿objectedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →