object to

əbˈdʒekt tuː
uhb·JEHKT·too3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

phản đối

Cách dùng · Usage

Dùng để phản đối một đề xuất, cách làm hay yêu cầu: phản đối tăng phí, không muốn ghi âm cuộc gọi, không đồng ý chia sẻ dữ liệu. Theo sau là danh từ hoặc V-ing, không dùng to + động từ nguyên mẫu.

Sắc thái · Nuance

“Phản đối” trong tiếng Việt có thể rất mạnh và mang màu tranh cãi. Object to trong tiếng Anh thường trang trọng, lịch sự hơn, dùng trong họp, quy trình, luật lệ để nêu sự không đồng ý với một hành động hay đề xuất.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “phản đối việc thay đổi”, người học dễ viết “object changing the policy”. Object cần giới từ to và sau đó là danh từ hoặc V-ing: “object to changing the policy”, không phải thiếu to.

Phân biệt từ đồng nghĩa

opposePhản đối mạnh một chính sách, kế hoạch hoặc người nào đó.
object toNêu phản đối chính thức với một đề xuất hay hành động; luôn đi với to.
disagree withDiễn tả bất đồng ý kiến chung, nhẹ và rộng hơn object to.
protestCó thể bao gồm hành động phản đối công khai hoặc tập thể.
challengeĐặt vấn đề về tính đúng đắn hay hợp lệ của quyết định hoặc lập luận.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Several members objected to the proposed scoring system.

Một số thành viên đã phản đối hệ thống chấm điểm được đề xuất.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • members objectedmembers‿objectedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Would you object to sharing anonymized interview excerpts?

Bạn có phản đối việc chia sẻ các đoạn trích phỏng vấn đã ẩn danh không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Would youwouldjaNghe nhưu-chuĐồng hóa

    /d/ và /j/ hòa thành một âm.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • sharing anonymizedsharing‿anonymizedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • interview excerptsinterview‿excerptsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

No reviewers objected to the revised methodology.

Không có người phản biện nào phản đối phương pháp đã chỉnh sửa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • reviewers objectedreviewers‿objectedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

object to a proposalphản đối một đề xuất
object to changing the policyphản đối đổi chính sách
strongly object tophản đối mạnh mẽ
object to the procedurephản đối quy trình
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2