observability

əbˌzɜːrvəˈbɪləti
uhb·zurr·vuh·BIH·luh·tee6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

mức độ có thể quan sát hay xác minh được

Cách dùng · Usage

Dùng khi nói mức độ một quá trình có thể được nhìn thấy, theo dõi hoặc kiểm chứng. Hay gặp trong nghiên cứu lớp học, đo lường hành vi, hệ thống phần mềm, hoặc đánh giá chất lượng dữ liệu.

Sắc thái · Nuance

Cụm “mức độ có thể quan sát” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là nhìn bằng mắt. Observability rộng hơn: khả năng một hệ thống, hành vi hay hiện tượng được theo dõi, đo, kiểm tra qua dữ liệu; thường rất kỹ thuật.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay dùng observable thay cho danh từ vì tiếng Việt không đổi dạng rõ: “We need more observable”. Câu đúng là “We need better observability” khi nói về mức độ theo dõi, hoặc “more observable data” khi nói về dữ liệu.

Phân biệt từ đồng nghĩa

visibilityNói chung về mức thứ gì đó nhìn thấy hoặc được nhận ra từ bên ngoài.
transparencyNhấn vào sự công khai của quyết định hay quy trình, thường có sắc thái đạo đức.
measurabilityChỉ khả năng chuyển thành phép đo hay con số.
observabilityDùng khi dữ liệu quan sát được giúp suy ra trạng thái hoặc nguyên nhân bên trong.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The team discussed the observability of classroom interaction.

Nhóm đã thảo luận về khả năng quan sát tương tác trong lớp học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • classroom interactionclassroom‿interactionNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The speaker linked observability to stronger measurement.

Diễn giả đã liên kết khả năng quan sát với phép đo chắc chắn hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • linked observabilitylinked‿observabilityNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please explain the observability of each indicator.

Vui lòng giải thích khả năng quan sát của từng chỉ số.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please explainplease‿explainNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of eachof‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • indicatorindicaᴅorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

system observabilitykhả năng theo dõi hệ thống
limited observabilitykhả năng quan sát hạn chế
improve observabilitycải thiện khả năng theo dõi
observability datadữ liệu quan sát được
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2