observability
Nghĩa · Meaning
mức độ có thể quan sát hay xác minh được
Cách dùng · Usage
Dùng khi nói mức độ một quá trình có thể được nhìn thấy, theo dõi hoặc kiểm chứng. Hay gặp trong nghiên cứu lớp học, đo lường hành vi, hệ thống phần mềm, hoặc đánh giá chất lượng dữ liệu.
Sắc thái · Nuance
Cụm “mức độ có thể quan sát” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là nhìn bằng mắt. Observability rộng hơn: khả năng một hệ thống, hành vi hay hiện tượng được theo dõi, đo, kiểm tra qua dữ liệu; thường rất kỹ thuật.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay dùng observable thay cho danh từ vì tiếng Việt không đổi dạng rõ: “We need more observable”. Câu đúng là “We need better observability” khi nói về mức độ theo dõi, hoặc “more observable data” khi nói về dữ liệu.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The team discussed the observability of classroom interaction.”
Nhóm đã thảo luận về khả năng quan sát tương tác trong lớp học.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- classroom interaction→classroom‿interactionNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The speaker linked observability to stronger measurement.”
Diễn giả đã liên kết khả năng quan sát với phép đo chắc chắn hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- linked observability→linked‿observabilityNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please explain the observability of each indicator.”
Vui lòng giải thích khả năng quan sát của từng chỉ số.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please explain→please‿explainNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of each→of‿eachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- indicator→indicaᴅorÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →