observational

ˌɑːbzərˈveɪʃənəl
ahb·zer·VAY·shuh·nuhl5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

dựa trên quan sát (thay vì thao tác thí nghiệm)

Cách dùng · Usage

Từ này mô tả dữ liệu hay nghiên cứu chỉ quan sát điều đang xảy ra: theo dõi lớp học, bệnh nhân, hoặc thói quen mua sắm, không tự can thiệp như thí nghiệm.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “dựa trên quan sát” dễ khiến người Việt hiểu là nhìn bằng mắt thường. Trong tiếng Anh học thuật, observational nhấn mạnh nhà nghiên cứu không can thiệp hay kiểm soát biến, không phải chỉ “ngồi xem”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

descriptiveChỉ việc mô tả hiện tượng, không nhất thiết dựa riêng trên dữ liệu quan sát.
empiricalRộng hơn, nói nghiên cứu dựa trên dữ liệu thực tế chứ không chỉ lý thuyết.
experimentalChỉ nghiên cứu có thao tác biến và kiểm soát điều kiện.
observationalNhấn mạnh dữ liệu được quan sát trong điều kiện tự nhiên, không can thiệp.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The study used observational data from three lecture groups.

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu quan sát từ ba nhóm giảng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • used observationalused‿observationalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Observational methods may suit this topic better than a survey.

Phương pháp quan sát có thể phù hợp với chủ đề này hơn là khảo sát.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • ObservationalObservaᴅionalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • betterbeᴅerNghe nhưbe-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • than athan‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please clarify whether the evidence is experimental or observational.

Vui lòng làm rõ bằng chứng là thực nghiệm hay quan sát.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • evidence isevidence‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • experimental orexperimental‿orNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • observationalobservaᴅionalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

observational studynghiên cứu quan sát
observational datadữ liệu quan sát
observational researchnghiên cứu không can thiệp
observational evidencebằng chứng từ quan sát
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2