occupy

ˈɑːkjupaɪ
AH·kyoo·peye3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

chiếm (không gian, thời gian, vị trí)

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng occupy khi muốn nói một thứ chiếm chỗ, thời gian hoặc vị trí quan trọng. Ở công ty, a topic can occupy the agenda; trong học tập, a theory occupies a chapter; đời thường, boxes occupy the hallway. Dễ nhầm với take up: take up thân mật hơn và nhấn mạnh lượng chỗ/thời gian bị dùng. Cụm hay gặp: occupy a central place.

Sắc thái · Nuance

“Chiếm” dễ gợi nghĩa tiêu cực như chiếm đoạt hoặc chiếm đóng. Occupy có thể trung tính và học thuật: một yếu tố chiếm không gian, thời gian, sự chú ý, hay giữ vị trí quan trọng trong tranh luận.

Phân biệt từ đồng nghĩa

take upCụm đời thường cho việc chiếm không gian hoặc thời gian.
inhabitDùng khi người, động vật hay loài sống ở một nơi nào đó.
dominateGợi việc chi phối hoặc nổi trội hơn hẳn các yếu tố khác.
occupyTrung tính hơn dominate, nói việc chiếm không gian, vị trí, thời gian hoặc tâm trí.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The topic occupies a central place in the debate.

Chủ đề này chiếm một vị trí trung tâm trong cuộc tranh luận.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • topic occupiestopic‿occupiesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • place inplace‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • debatedebaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The largest category occupies nearly half the chart.

Danh mục lớn nhất chiếm gần một nửa biểu đồ.

💡 email

This issue occupies much of the final section.

Vấn đề này chiếm phần lớn phần cuối.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • This issuethis‿issueNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • much ofmuch‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

occupy spacechiếm không gian
occupy a positiongiữ một vị trí
occupy attentionthu hút sự chú ý
occupy a buildingchiếm giữ tòa nhà
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2