open the way for
Nghĩa · Meaning
mở đường cho, tạo điều kiện cho một khả năng hay sự phát triển mới
Cách dùng · Usage
Dùng khi một việc tạo điều kiện cho bước tiếp theo: thử nghiệm nhỏ dẫn tới nghiên cứu lớn, luật mới cho phép cải cách, hoặc công nghệ mới mở ra cách làm khác.
Sắc thái · Nuance
“Mở đường cho” trong tiếng Việt đôi khi rất hình ảnh hoặc chính trị; open the way for trang trọng hơn “make possible”, nói về chính sách, nghiên cứu, đàm phán, phát triển sau đó.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ nói “open way for” vì tiếng Việt không có mạo từ. Cụm cố định cần the: “The project opened the way for future studies”, không phải “opened way for”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The pilot project opened the way for a larger study.”
Dự án thử nghiệm đã mở đường cho một nghiên cứu lớn hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- project opened→project‿openedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This approach opens the way for new comparisons.”
Cách tiếp cận này mở ra khả năng cho những so sánh mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- This approach→this‿approachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The approval opens the way for data collection next month.”
Sự phê duyệt này mở đường cho việc thu thập dữ liệu vào tháng sau.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- approval opens→approval‿opensNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →