Nghĩa · Meaning
do, bởi vì
Cách dùng · Usage
Dùng để nêu nguyên nhân, trang trọng hơn because of: hủy sự kiện do mưa lớn, trễ chuyến vì thiếu nhân sự, hoặc thay đổi thói quen nhờ mạng xã hội. Thường đứng đầu câu trong văn viết.
Sắc thái · Nuance
“Owing to” không thân mật như “vì/do” trong tiếng Việt. Nó nghe trang trọng, thường dùng trong thông báo, báo cáo, văn viết. Không hợp khi nói chuyện rất đời thường như “Owing to I was tired.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Owing to heavy rain, the outdoor festival was canceled at the last minute.”
Do mưa lớn, lễ hội ngoài trời đã bị hủy vào phút chót.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- canceled at→canceled‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- minute→minuᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Owing to social media, people now share information faster than ever before.”
Nhờ mạng xã hội, mọi người hiện chia sẻ thông tin nhanh hơn bao giờ hết.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- share information→share‿informationNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- than ever→than‿everNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Owing to the exam schedule, our club meeting was moved to next week.”
Do lịch thi, buổi họp câu lạc bộ của chúng tôi đã được chuyển sang tuần sau.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- schedule our→schedule‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →