owing to

ˈoʊɪŋ tuː
OH·ihng·too3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

do, bởi vì

Cách dùng · Usage

Dùng để nêu nguyên nhân, trang trọng hơn because of: hủy sự kiện do mưa lớn, trễ chuyến vì thiếu nhân sự, hoặc thay đổi thói quen nhờ mạng xã hội. Thường đứng đầu câu trong văn viết.

Sắc thái · Nuance

“Owing to” không thân mật như “vì/do” trong tiếng Việt. Nó nghe trang trọng, thường dùng trong thông báo, báo cáo, văn viết. Không hợp khi nói chuyện rất đời thường như “Owing to I was tired.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

because ofCách nêu nguyên nhân phổ biến nhất trong nói và viết.
due toTrang trọng hơn, thường theo sau danh từ hoặc be để giải thích nguyên nhân.
as a result ofNhấn mạnh dòng nhân quả, rằng điều sau là kết quả của quá trình trước.
owing toVăn viết và điềm tĩnh, hợp thông báo hoặc báo cáo phân tích.

Câu ví dụ · Examples

📖 reading

Owing to heavy rain, the outdoor festival was canceled at the last minute.

Do mưa lớn, lễ hội ngoài trời đã bị hủy vào phút chót.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • canceled atcanceled‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • minuteminuᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

✍️ essay

Owing to social media, people now share information faster than ever before.

Nhờ mạng xã hội, mọi người hiện chia sẻ thông tin nhanh hơn bao giờ hết.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • share informationshare‿informationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • than everthan‿everNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 school

Owing to the exam schedule, our club meeting was moved to next week.

Do lịch thi, buổi họp câu lạc bộ của chúng tôi đã được chuyển sang tuần sau.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • schedule ourschedule‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

owing to delaysdo chậm trễ
owing to illnessdo bị ốm
owing to changesdo thay đổi
owing to lack of datado thiếu dữ liệu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2