Nghĩa · Meaning
phân tích nội dung phức tạp theo từng phần
Cách dùng · Usage
Parse out dùng khi bạn tách một ý phức tạp thành phần dễ hiểu: phân biệt hai khái niệm gần nhau, chia nguyên nhân của vấn đề, hoặc giải thích từng loại dữ liệu trong báo cáo.
Sắc thái · Nuance
“Phân tích” dịch được một phần nhưng parse out cụ thể hơn: tách các phần đan xen rồi xem từng phần đóng góp gì. Từ này có sắc thái học thuật, phân tích dữ liệu hoặc lập luận phức tạp, không dùng cho phân tích chung chung.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “phân tích ra nguyên nhân”, người học dễ viết “parse the causes out” quá tách rời. Cụm động từ thường giữ out ngay sau parse: “parse out the causes” hoặc “parse out the effects”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I parsed out the difference between confidence and competence.”
Tôi phân tách rạch ròi sự khác biệt giữa sự tự tin và năng lực.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- parsed out→parsed‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- confidence and→confidence‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- competence→compeᴅenceÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The paper parses out three types of classroom interaction.”
Bài viết phân tách rạch ròi ba loại tương tác trong lớp học.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- parses out→parses‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- types of→types‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- classroom interaction→classroom‿interactionNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We need to parse out which comments relate to assessment.”
Chúng ta cần phân tách xem những bình luận nào liên quan đến việc đánh giá.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- parse out→parse‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- relate→relaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →