parse out

pɑːrs aʊt
pahrs·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

phân tích nội dung phức tạp theo từng phần

Cách dùng · Usage

Parse out dùng khi bạn tách một ý phức tạp thành phần dễ hiểu: phân biệt hai khái niệm gần nhau, chia nguyên nhân của vấn đề, hoặc giải thích từng loại dữ liệu trong báo cáo.

Sắc thái · Nuance

“Phân tích” dịch được một phần nhưng parse out cụ thể hơn: tách các phần đan xen rồi xem từng phần đóng góp gì. Từ này có sắc thái học thuật, phân tích dữ liệu hoặc lập luận phức tạp, không dùng cho phân tích chung chung.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “phân tích ra nguyên nhân”, người học dễ viết “parse the causes out” quá tách rời. Cụm động từ thường giữ out ngay sau parse: “parse out the causes” hoặc “parse out the effects”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

analyzeTừ rộng nhất, chỉ việc xem xét kỹ một đối tượng hay vấn đề.
separateNhấn mạnh việc tách ra về vật lý hoặc khái niệm, ít hàm ý phân tích.
distinguishDùng khi nhận ra điểm khác nhau giữa hai hay nhiều đối tượng.
parse outTách các yếu tố lẫn trong một tổng thể để giải thích vai trò từng phần.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

I parsed out the difference between confidence and competence.

Tôi phân tách rạch ròi sự khác biệt giữa sự tự tin và năng lực.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • parsed outparsed‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • confidence andconfidence‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • competencecompeᴅenceÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The paper parses out three types of classroom interaction.

Bài viết phân tách rạch ròi ba loại tương tác trong lớp học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • parses outparses‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • types oftypes‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • classroom interactionclassroom‿interactionNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We need to parse out which comments relate to assessment.

Chúng ta cần phân tách xem những bình luận nào liên quan đến việc đánh giá.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • parse outparse‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • relaterelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

parse out the effectstách riêng các tác động
parse out the causestách riêng nguyên nhân
parse out differencesphân tách khác biệt
parse out meaningtách lớp ý nghĩa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2