pedagogical

ˌpedəˈɡɑːdʒɪkəl
peh·duh·GAH·jih·kuhl5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

liên quan đến phương pháp giáo dục hoặc hoạt động giảng dạy

Cách dùng · Usage

Dùng khi nói về lý do hoặc cách dạy học: mục tiêu của một bài tập, thiết kế lớp học, hay giá trị giáo dục của một nghiên cứu. Từ này trang trọng hơn “teaching”.

Sắc thái · Nuance

“Pedagogical” không chỉ là “thuộc giáo dục” nói chung. Nó thiên về lý do, phương pháp, thiết kế dạy học; giọng học thuật hoặc chuyên môn, ít dùng trong trò chuyện thường ngày.

Phân biệt từ đồng nghĩa

educationalRộng, liên quan đến mọi thứ thuộc giáo dục, chính sách hay chương trình.
instructionalNhấn vào tài liệu, hướng dẫn và quy trình giảng dạy cụ thể.
didacticCó thể gợi lối dạy bảo trực tiếp, đôi khi hơi giáo điều.
pedagogicalNói quyết định giảng dạy có xét đến lý thuyết học tập và chiến lược sư phạm.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The study has clear pedagogical implications.

Nghiên cứu này có những hàm ý sư phạm rõ ràng.

💡 meeting

We need a pedagogical reason for this activity.

Chúng ta cần một lý do sư phạm cho hoạt động này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need aneed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • this activitythis‿activityNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please explain the pedagogical value of the task.

Xin hãy giải thích giá trị sư phạm của nhiệm vụ này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please explainplease‿explainNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pedagogical approachcách tiếp cận dạy học
pedagogical valuegiá trị sư phạm
pedagogical practicethực hành giảng dạy
pedagogical purposemục đích dạy học
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2