pedagogical
Nghĩa · Meaning
liên quan đến phương pháp giáo dục hoặc hoạt động giảng dạy
Cách dùng · Usage
Dùng khi nói về lý do hoặc cách dạy học: mục tiêu của một bài tập, thiết kế lớp học, hay giá trị giáo dục của một nghiên cứu. Từ này trang trọng hơn “teaching”.
Sắc thái · Nuance
“Pedagogical” không chỉ là “thuộc giáo dục” nói chung. Nó thiên về lý do, phương pháp, thiết kế dạy học; giọng học thuật hoặc chuyên môn, ít dùng trong trò chuyện thường ngày.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The study has clear pedagogical implications.”
Nghiên cứu này có những hàm ý sư phạm rõ ràng.
“We need a pedagogical reason for this activity.”
Chúng ta cần một lý do sư phạm cho hoạt động này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- need a→need‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- this activity→this‿activityNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please explain the pedagogical value of the task.”
Xin hãy giải thích giá trị sư phạm của nhiệm vụ này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please explain→please‿explainNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →