participant consent
Nghĩa · Meaning
sự đồng ý của người tham gia nghiên cứu
Cách dùng · Usage
Participant consent thường xuất hiện trong nghiên cứu, khảo sát, phỏng vấn, hoặc thử nghiệm y tế. Người tham gia phải được giải thích rõ họ làm gì, dữ liệu dùng ra sao, rồi mới đồng ý.
Sắc thái · Nuance
“Sự đồng ý” trong tiếng Việt nghe đời thường, nhưng participant consent là thuật ngữ đạo đức nghiên cứu. Nó không chỉ là đồng ý miệng; thường cần được thông báo, ghi nhận, lưu trữ và có thể kiểm tra.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Viết “The researcher consented the participants” là sai vì “consent” không thường nhận tân ngữ trực tiếp theo nghĩa xin đồng ý. Hãy nói “The researcher obtained participant consent”. Khi cần đếm giấy tờ, dùng “three consent forms”, không dùng “three consents”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Participant consent must be recorded securely.”
Sự đồng ý của người tham gia phải được lưu trữ an toàn.
“Please store the participant consent forms.”
Vui lòng lưu trữ các biểu mẫu đồng ý của người tham gia.
“The study obtained participant consent before interviews.”
Nghiên cứu đã nhận được sự đồng ý của người tham gia trước khi phỏng vấn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →