participant consent

pɑːrˈtɪsɪpənt kənˈsent
pahr·TIH·sih·puhnt·kuhn·sehnt6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

sự đồng ý của người tham gia nghiên cứu

Cách dùng · Usage

Participant consent thường xuất hiện trong nghiên cứu, khảo sát, phỏng vấn, hoặc thử nghiệm y tế. Người tham gia phải được giải thích rõ họ làm gì, dữ liệu dùng ra sao, rồi mới đồng ý.

Sắc thái · Nuance

“Sự đồng ý” trong tiếng Việt nghe đời thường, nhưng participant consent là thuật ngữ đạo đức nghiên cứu. Nó không chỉ là đồng ý miệng; thường cần được thông báo, ghi nhận, lưu trữ và có thể kiểm tra.

Phân biệt từ đồng nghĩa

permissionSự cho phép nói chung, có thể đến từ cha mẹ, tổ chức hoặc người quản lý.
approvalChỉ kế hoạch hay thủ tục được phê duyệt chính thức ở cấp tổ chức.
informed consentSự đồng ý sau khi được cung cấp đủ thông tin về nghiên cứu.
participant consentDùng khi chính người tham gia đồng ý tham gia và cho dùng dữ liệu của họ.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Participant consent must be recorded securely.

Sự đồng ý của người tham gia phải được lưu trữ an toàn.

💡 email

Please store the participant consent forms.

Vui lòng lưu trữ các biểu mẫu đồng ý của người tham gia.

📊 presentation

The study obtained participant consent before interviews.

Nghiên cứu đã nhận được sự đồng ý của người tham gia trước khi phỏng vấn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

obtain participant consentlấy đồng ý người tham gia
written participant consentđồng ý bằng văn bản
participant consent formmẫu đồng ý tham gia
document participant consentghi nhận đồng ý tham gia
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2