participant consent
Nghĩa · Meaning
sự đồng ý của người tham gia nghiên cứu
Cách dùng · Usage
Participant consent thường xuất hiện trong nghiên cứu, khảo sát, phỏng vấn, hoặc thử nghiệm y tế. Người tham gia phải được giải thích rõ họ làm gì, dữ liệu dùng ra sao, rồi mới đồng ý.
Sắc thái · Nuance
“Sự đồng ý” trong tiếng Việt nghe đời thường, nhưng participant consent là thuật ngữ đạo đức nghiên cứu. Nó không chỉ là đồng ý miệng; thường cần được thông báo, ghi nhận, lưu trữ và có thể kiểm tra.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Participant consent must be recorded securely.”
Sự đồng ý của người tham gia phải được lưu trữ an toàn.
“Please store the participant consent forms.”
Vui lòng lưu trữ các biểu mẫu đồng ý của người tham gia.
“The study obtained participant consent before interviews.”
Nghiên cứu đã nhận được sự đồng ý của người tham gia trước khi phỏng vấn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →