parameterize

pəˈræməˌtaɪz
puh·RA·muh·teyez4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tham số hóa

Cách dùng · Usage

Parameterize chủ yếu dùng trong kỹ thuật, toán, dữ liệu: đặt giá trị có thể thay đổi cho mô hình, hàm, truy vấn hoặc bài kiểm thử. Không dùng trong nói chuyện hằng ngày trừ khi làm chuyên môn.

Sắc thái · Nuance

“Tham số hóa” nghe như thao tác kỹ thuật đơn giản với con số, nhưng parameterize thường thuộc văn phong mô hình hóa, thống kê, lập trình. Nó nhấn mạnh việc biến giả định thành biến số cố định để mô hình chạy được.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ viết “parameterize model” vì tiếng Việt bỏ mạo từ: “tham số hóa mô hình”. Trong tiếng Anh học thuật cần object có determiner khi cụ thể: “parameterize the model” hoặc “parameterize a model”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

defineRộng nhất, nói việc xác định nghĩa, phạm vi hoặc đặc điểm.
configureMang tính thực hành, chỉ thiết lập hệ thống theo một cách mong muốn.
modelNói việc biểu diễn thực tại hoặc quá trình bằng cấu trúc đơn giản hóa.
parameterizeTập trung vào việc mô tả hoặc điều chỉnh hệ thống bằng các tham số.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need to parameterize the model before testing it.

Chúng ta cần tham số hóa mô hình trước khi kiểm chứng nó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • parameterizeparameᴅerizeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • testing ittesting‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The slide shows how the variable was parameterized.

Slide cho thấy biến số đã được tham số hóa như thế nào.

💡 email

Could you explain how you parameterize student ability?

Bạn có thể giải thích cách bạn tham số hóa năng lực của học sinh không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • parameterizeparameᴅerizeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • student abilitystudent‿abilityNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

parameterize a modeltham số hóa mô hình
parameterize the functiontham số hóa hàm
parameterized by ageđược tham số hóa theo tuổi
fully parameterizetham số hóa đầy đủ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2