operational definition

ˌɑːpəˈreɪʃənəl ˌdefɪˈnɪʃən
ah·puh·RAY·shuh·nuhl·deh·fih·nih·shuhn9 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

định nghĩa được xác lập theo cách có thể đo lường

Cách dùng · Usage

Trong nghiên cứu hay lớp phương pháp, cụm này chỉ cách biến ý tưởng trừu tượng thành tiêu chí đo được, như tính “tham gia” bằng số lần nhấp, điểm khảo sát hoặc thời gian dùng.

Sắc thái · Nuance

“Định nghĩa vận hành” dễ bị hiểu là định nghĩa dùng trong hoạt động kinh doanh. Trong tiếng Anh học thuật, operational definition là cách biến khái niệm trừu tượng thành tiêu chí quan sát hoặc đo được.

Phân biệt từ đồng nghĩa

conceptual definitionGiải thích về mặt lý thuyết khái niệm có nghĩa là gì.
working definitionĐịnh nghĩa tạm dùng trong thảo luận hoặc dự án.
measurement criterionTập trung hẹp vào tiêu chí dùng để đo hoặc nhận diện.
operational definitionNối khái niệm với thủ tục quan sát và tiêu chí đo để thu thập dữ liệu.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need an operational definition of engagement.

Chúng ta cần một định nghĩa thao tác cho sự tham gia.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need anneed‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • operationaloperaᴅionalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • definitiondefiniᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of engagementof‿engagementNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The operational definition appears before the measures.

Định nghĩa thao tác xuất hiện trước phần đo lường.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • operationaloperaᴅionalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • definitiondefiniᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please clarify the operational definition.

Vui lòng làm rõ định nghĩa thao tác.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • operationaloperaᴅionalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • definitiondefiniᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

provide an operational definitionđưa ra định nghĩa đo được
clear operational definitionđịnh nghĩa thao tác rõ
operational definition of stressđịnh nghĩa đo lường stress
use an operational definitiondùng định nghĩa đo được
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2