operational definition
Nghĩa · Meaning
định nghĩa được xác lập theo cách có thể đo lường
Cách dùng · Usage
Trong nghiên cứu hay lớp phương pháp, cụm này chỉ cách biến ý tưởng trừu tượng thành tiêu chí đo được, như tính “tham gia” bằng số lần nhấp, điểm khảo sát hoặc thời gian dùng.
Sắc thái · Nuance
“Định nghĩa vận hành” dễ bị hiểu là định nghĩa dùng trong hoạt động kinh doanh. Trong tiếng Anh học thuật, operational definition là cách biến khái niệm trừu tượng thành tiêu chí quan sát hoặc đo được.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need an operational definition of engagement.”
Chúng ta cần một định nghĩa thao tác cho sự tham gia.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- need an→need‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- operational→operaᴅionalÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- definition→definiᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- of engagement→of‿engagementNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The operational definition appears before the measures.”
Định nghĩa thao tác xuất hiện trước phần đo lường.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- operational→operaᴅionalÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- definition→definiᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please clarify the operational definition.”
Vui lòng làm rõ định nghĩa thao tác.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- operational→operaᴅionalÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- definition→definiᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →