on the other hand

ɒn ði ˈʌðər hænd
on·thee·UH·ther·hand5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

mặt khác

Cách dùng · Usage

On the other hand dùng để đưa mặt trái hoặc ý đối lập sau một ý trước đó, như cân nhắc mua đồ, chọn việc, bàn lợi hại của công nghệ. Nó trang trọng hơn but một chút và thường đứng đầu câu mới.

Sắc thái · Nuance

“Mặt khác” trong tiếng Việt đôi khi chỉ thêm ý mới, nhưng “on the other hand” thường đặt ý tương phản hoặc cân nhắc hai phía. Nó có sắc thái lập luận, không chỉ là “ngoài ra.”

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “mặt khác” có thể nối thêm thông tin, người Việt viết sai: “I like music. On the other hand, I like movies.” Không có đối lập. Đúng: “I like music. Also, I like movies.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

howeverCách nối phổ biến để giới hạn hoặc đối lập với ý trước.
in contrastDùng khi so sánh rõ sự khác nhau giữa hai đối tượng.
neverthelessNhấn mạnh điều sau vẫn đúng bất chấp nội dung trước.
on the other handĐưa ra mặt khác của vấn đề để tạo lập luận cân bằng.

Câu ví dụ · Examples

🗣️ debate

Technology saves time; on the other hand, it can make us less patient.

Công nghệ giúp tiết kiệm thời gian; mặt khác, nó có thể khiến chúng ta kém kiên nhẫn hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • time ontime‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • hand ithand‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • make usmake‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • patientpaᴅientÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

✍️ essay

On the other hand, some experts believe homework improves discipline and time management.

Mặt khác, một số chuyên gia tin rằng bài tập về nhà cải thiện tính kỷ luật và quản lý thời gian.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • some expertssome‿expertsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • homework improveshomework‿improvesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • discipline anddiscipline‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 school

I want to join the debate club; on the other hand, I need more study time.

Tôi muốn tham gia câu lạc bộ tranh luận; mặt khác, tôi cần thêm thời gian học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • want towannaNghe nhưoa-nờRút gọn

    Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.

  • debatedebaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • club onclub‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • hand Ihand‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

on the other handmặt khác, trái lại
but on the other handnhưng mặt khác
on the one handmột mặt thì
on the other hand, howevertuy nhiên, mặt khác
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2