negative case analysis

ˈneɡətɪv keɪs əˈnæləsɪs
NEH·guh·tihv·kays·uh·na·luh·sihs8 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

phương pháp phân tích các trường hợp khác với khuôn mẫu chung

Cách dùng · Usage

Trong nghiên cứu định tính, cụm này chỉ việc xem các trường hợp không khớp với mẫu chung: một học viên tiến bộ khác thường, một câu trả lời lệch, một lớp có kết quả ngược.

Sắc thái · Nuance

Dịch sát dễ khiến người Việt hiểu là “phân tích tiêu cực” hoặc tìm lỗi. Trong nghiên cứu định tính, negative case analysis là thuật ngữ học thuật: xét ca lệch mẫu để làm chủ đề, giả thuyết chặt hơn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt không đánh dấu số nhiều và hay nói “phân tích trường hợp”, người học viết “analyze negative case” cho quy trình. Viết “conduct negative case analysis” hoặc “analyze negative cases”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

deviant case analysisTập trung vào các trường hợp lệch khỏi khuôn mẫu chung trong dữ liệu.
negative case analysisNhấn mạnh các trường hợp buộc nhà nghiên cứu phản bác hoặc sửa diễn giải.
outlier analysisThường nói về giá trị cực đoan trong dữ liệu định lượng.
counterexampleLà ví dụ chống lại một lập luận, nhưng không hàm ý thủ tục nghiên cứu có hệ thống.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Negative case analysis can refine our themes.

Phân tích trường hợp ngoại lệ có thể tinh chỉnh các chủ đề của chúng ta.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • NegativeNegaᴅiveÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • case analysiscase‿analysisNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • refine ourrefine‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The presenter showed one negative case analysis example.

Người trình bày đã đưa ra một ví dụ về phân tích trường hợp ngoại lệ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • showed oneshowed‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • negativenegaᴅiveÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • case analysiscase‿analysisNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please add negative case analysis to the methods.

Vui lòng thêm phân tích trường hợp ngoại lệ vào phần phương pháp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please addplease‿addNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • negativenegaᴅiveÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • case analysiscase‿analysisNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

conduct negative case analysistiến hành phân tích ca lệch
negative case analysis processquy trình phân tích ca lệch
use negative case analysisdùng phân tích ca lệch
negative casescác ca lệch mẫu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2