negative case analysis
Nghĩa · Meaning
phương pháp phân tích các trường hợp khác với khuôn mẫu chung
Cách dùng · Usage
Trong nghiên cứu định tính, cụm này chỉ việc xem các trường hợp không khớp với mẫu chung: một học viên tiến bộ khác thường, một câu trả lời lệch, một lớp có kết quả ngược.
Sắc thái · Nuance
Dịch sát dễ khiến người Việt hiểu là “phân tích tiêu cực” hoặc tìm lỗi. Trong nghiên cứu định tính, negative case analysis là thuật ngữ học thuật: xét ca lệch mẫu để làm chủ đề, giả thuyết chặt hơn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt không đánh dấu số nhiều và hay nói “phân tích trường hợp”, người học viết “analyze negative case” cho quy trình. Viết “conduct negative case analysis” hoặc “analyze negative cases”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Negative case analysis can refine our themes.”
Phân tích trường hợp ngoại lệ có thể tinh chỉnh các chủ đề của chúng ta.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Negative→NegaᴅiveÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- case analysis→case‿analysisNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- refine our→refine‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The presenter showed one negative case analysis example.”
Người trình bày đã đưa ra một ví dụ về phân tích trường hợp ngoại lệ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- showed one→showed‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- negative→negaᴅiveÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- case analysis→case‿analysisNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please add negative case analysis to the methods.”
Vui lòng thêm phân tích trường hợp ngoại lệ vào phần phương pháp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please add→please‿addNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- negative→negaᴅiveÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- case analysis→case‿analysisNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →