move beyond

muːv bɪˈjɒnd
moov·bih·YOND3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

vượt qua giới hạn hoặc giai đoạn hiện tại để tiến xa hơn

Cách dùng · Usage

Thường dùng khi muốn ngừng ở mức cũ để làm sâu hơn: vượt khỏi nhận xét chung, bỏ qua tranh cãi cá nhân, hoặc phát triển một ý tưởng thành kế hoạch cụ thể.

Sắc thái · Nuance

“Vượt qua” khiến người Việt liên tưởng đến vượt khó hoặc thắng ai đó. Move beyond thiên về học thuật/công việc: vượt khỏi một mức phân tích, giả định hay tranh luận cũ để đi sâu hơn, không phải chiến thắng cảm xúc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “vượt qua khó khăn”, người học viết “move beyond the difficulty” trong mọi ngữ cảnh. Với vấn đề cá nhân thường dùng “get through” hoặc “overcome”; move beyond hợp hơn: “move beyond assumptions.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

go beyondCách nói rất rộng, chỉ việc vượt quá giới hạn, mức độ hay phạm vi nào đó.
move beyondTự nhiên khi nói một cuộc thảo luận hay nghiên cứu rời giai đoạn cũ để tiến xa hơn.
overcomeNhấn mạnh việc vượt qua khó khăn, trở ngại hoặc vấn đề cụ thể.
transcendTrang trọng và trừu tượng hơn, thường nói việc vượt lên một phạm trù hay giới hạn.
exceedThường dùng với con số, kỳ vọng hoặc mức chuẩn bị vượt quá.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need to move beyond general comments.

Chúng ta cần vượt ra ngoài những nhận xét chung chung.

📊 presentation

The paper moves beyond simple comparison.

Bài viết vượt ra ngoài sự so sánh đơn thuần.

💡 email

The next draft should move beyond summary.

Bản thảo tiếp theo nên vượt ra ngoài việc tóm tắt.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

move beyond descriptionvượt khỏi mô tả đơn thuần
move beyond the debatethoát khỏi tranh luận đó
move beyond assumptionsvượt qua các giả định
move beyond a narrow viewthoát khỏi góc nhìn hẹp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2