Nghĩa · Meaning
vượt qua giới hạn hoặc giai đoạn hiện tại để tiến xa hơn
Cách dùng · Usage
Thường dùng khi muốn ngừng ở mức cũ để làm sâu hơn: vượt khỏi nhận xét chung, bỏ qua tranh cãi cá nhân, hoặc phát triển một ý tưởng thành kế hoạch cụ thể.
Sắc thái · Nuance
“Vượt qua” khiến người Việt liên tưởng đến vượt khó hoặc thắng ai đó. Move beyond thiên về học thuật/công việc: vượt khỏi một mức phân tích, giả định hay tranh luận cũ để đi sâu hơn, không phải chiến thắng cảm xúc.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “vượt qua khó khăn”, người học viết “move beyond the difficulty” trong mọi ngữ cảnh. Với vấn đề cá nhân thường dùng “get through” hoặc “overcome”; move beyond hợp hơn: “move beyond assumptions.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need to move beyond general comments.”
Chúng ta cần vượt ra ngoài những nhận xét chung chung.
“The paper moves beyond simple comparison.”
Bài viết vượt ra ngoài sự so sánh đơn thuần.
“The next draft should move beyond summary.”
Bản thảo tiếp theo nên vượt ra ngoài việc tóm tắt.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →