model fit

ˈmɑːdəl fɪt
MAH·duhl·fiht3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

mức độ mô hình thống kê phù hợp với dữ liệu

Cách dùng · Usage

Trong nghiên cứu hay phân tích dữ liệu, dùng khi hỏi mô hình có bám sát số liệu không: xem bảng thống kê, so sánh hai mô hình, hoặc giải thích vì sao dự báo chưa đáng tin.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “mức độ phù hợp” dễ khiến người Việt hiểu chung chung như hợp ý hay đúng tiêu chuẩn. Trong tiếng Anh thống kê, model fit là thuật ngữ kỹ thuật, nói bằng chứng số liệu cho thấy mô hình khớp dữ liệu đến đâu.

Phân biệt từ đồng nghĩa

goodness of fitRất gần, thường là tên kiểm định hoặc chỉ số thống kê chính thức.
model fitMức mô hình thống kê phù hợp với dữ liệu quan sát.
predictive accuracyTập trung vào việc mô hình dự đoán dữ liệu mới tốt đến đâu.
model validityRộng hơn, gồm cả việc mô hình có hợp lý về mặt lý thuyết hay không.
fit indexMột chỉ số riêng dùng để biểu thị mức độ phù hợp của mô hình.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Model fit improved after we removed one variable.

Độ phù hợp của mô hình cải thiện sau khi chúng tôi loại bỏ một biến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • fit improvedfit‿improvedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • removed oneremoved‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The presenter reported model fit statistics.

Người trình bày đã báo cáo các chỉ số độ phù hợp của mô hình.

💡 email

Can you check the model fit again?

Bạn có thể kiểm tra lại độ phù hợp của mô hình không?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

assess model fitđánh giá độ khớp mô hình
good model fitđộ khớp mô hình tốt
model fit indiceschỉ số độ khớp mô hình
poor model fitđộ khớp mô hình kém
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2