Nghĩa · Meaning
mức độ mô hình thống kê phù hợp với dữ liệu
Cách dùng · Usage
Trong nghiên cứu hay phân tích dữ liệu, dùng khi hỏi mô hình có bám sát số liệu không: xem bảng thống kê, so sánh hai mô hình, hoặc giải thích vì sao dự báo chưa đáng tin.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “mức độ phù hợp” dễ khiến người Việt hiểu chung chung như hợp ý hay đúng tiêu chuẩn. Trong tiếng Anh thống kê, model fit là thuật ngữ kỹ thuật, nói bằng chứng số liệu cho thấy mô hình khớp dữ liệu đến đâu.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Model fit improved after we removed one variable.”
Độ phù hợp của mô hình cải thiện sau khi chúng tôi loại bỏ một biến.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- fit improved→fit‿improvedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- removed one→removed‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The presenter reported model fit statistics.”
Người trình bày đã báo cáo các chỉ số độ phù hợp của mô hình.
“Can you check the model fit again?”
Bạn có thể kiểm tra lại độ phù hợp của mô hình không?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →