mixed methods
Nghĩa · Meaning
phương pháp hỗn hợp, cách tiếp cận kết hợp phương pháp định tính và định lượng
Cách dùng · Usage
Thường dùng trong nghiên cứu khi kết hợp số liệu với phỏng vấn, khảo sát với quan sát, hoặc thống kê với câu chuyện cá nhân. Cách nói này hợp trong bài luận, đề cương, báo cáo học thuật.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt thường nói “phương pháp nghiên cứu hỗn hợp”, người học thêm “research” sai chỗ: “a mixed research methods study”. Correct: “a mixed-methods study” or “mixed-methods research.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I chose mixed methods to compare numbers and experiences.”
Tôi chọn phương pháp hỗn hợp để so sánh các con số và trải nghiệm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- numbers and→numbers‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Mixed methods helped us see both scale and detail.”
Phương pháp hỗn hợp giúp chúng tôi thấy được cả quy mô lẫn chi tiết.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- helped us→helped‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- scale and→scale‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- detail→deᴅailÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A mixed methods design may be too large for this deadline.”
Một thiết kế phương pháp hỗn hợp có thể quá lớn so với hạn chót này.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →