Nghĩa · Meaning
sự di cư, sự di chuyển
Cách dùng · Usage
Dùng cho sự di chuyển của người, động vật, dữ liệu hay hệ thống: gia đình chuyển vùng kiếm việc, chim bay theo mùa, hoặc công ty chuyển dữ liệu sang nền tảng mới.
Sắc thái · Nuance
“Di cư” khiến nhiều người nghĩ ngay đến người rời quê đi sống nơi khác. Migration rộng hơn: dùng cho lao động, động vật, dữ liệu, xu hướng dân số; giọng trung tính, phân tích, không nhất thiết bi thương.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “di cư đến thành phố” bằng một động từ, người học viết “people migration to cities”. Đúng là “people migrate to cities” hoặc danh từ: “migration to cities”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Migration patterns affected school enrollment.”
Các mô hình di cư đã ảnh hưởng đến số lượng tuyển sinh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Migration→MigraᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- patterns→paᴅernsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- school enrollment→school‿enrollmentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We need migration data for the regional model.”
Chúng ta cần dữ liệu di cư cho mô hình cấp vùng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- migration→migraᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I updated the section on rural migration.”
Tôi đã cập nhật phần về di cư nông thôn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- updated→updaᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- section on→section‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- migration→migraᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →