methodological

ˌmeθədəˈlɑːdʒɪkəl
meh·thuh·duh·LAH·jih·kuhl6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

thuộc về phương pháp luận, liên quan đến phương pháp hay quy trình nghiên cứu

Cách dùng · Usage

Từ này thường xuất hiện trong bài nghiên cứu, báo cáo, hoặc phản biện học thuật khi nói về cách thu thập dữ liệu, chọn mẫu, thiết kế khảo sát, hay độ tin cậy của kết quả.

Sắc thái · Nuance

“Thuộc về phương pháp luận” dễ bị hiểu là “có phương pháp” giống “methodical”. “Methodological” hẹp hơn: nói về thiết kế, quy trình, cách thu thập và phân tích trong nghiên cứu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “phương pháp” bao cả cách làm hằng ngày, người Việt hay viết “a methodological worker.” Sai nghĩa. Nói người làm việc có trật tự: “a methodical worker”; nói nghiên cứu: “methodological issue.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

methodicalNói cách làm cẩn thận, có trật tự, thường mô tả thái độ hay phong cách.
methodologicalChỉ những gì thuộc phương pháp luận hay thiết kế phương pháp nghiên cứu.
proceduralNhấn vào thủ tục và các bước, rộng hơn hoặc khác với phương pháp luận.
technicalLiên quan đến kỹ thuật chuyên môn hay cách xử lý cụ thể.
analyticalTập trung vào việc phân tích dữ liệu hay vấn đề, không phải thiết kế phương pháp.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The study has several methodological strengths.

Nghiên cứu có một số điểm mạnh về phương pháp luận.

💡 meeting

We should respond to the methodological criticism first.

Chúng ta nên phản hồi lời phê bình về phương pháp luận trước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • criticismcriᴅicismÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please revise the methodological explanation.

Vui lòng chỉnh sửa phần giải thích về phương pháp luận.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

methodological limitationhạn chế về phương pháp
methodological issuevấn đề phương pháp luận
methodological rigorđộ chặt chẽ phương pháp
methodological frameworkkhung phương pháp luận
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2