metaphor

ˈmetəfɔːr
MEH·tuh·fawr3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

phép ẩn dụ

Cách dùng · Usage

Gặp trong văn học, bài phát biểu và lời nói hằng ngày khi một ý được nói qua hình ảnh khác: thời gian là tiền, lớp học là một hành trình, trái tim tan vỡ vì buồn.

Sắc thái · Nuance

“Phép ẩn dụ” trong tiếng Việt nghe như thuật ngữ văn học khô. “Metaphor” ngoài lớp văn còn chỉ hình ảnh so sánh giàu ý nghĩa trong nói, viết, thuyết trình; sắc thái trí tuệ, không nhất thiết trang trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt thường nói “ẩn dụ về…”, người học dễ viết “a metaphor about life” khi muốn nói X tượng trưng cho Y. Tự nhiên hơn: “a metaphor for life” hoặc “a metaphor for learning.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

simileDùng khi so sánh được nêu rõ bằng like hoặc as giữa hai đối tượng.
metaphorDùng khi gọi một đối tượng bằng đối tượng khác mà không có dấu hiệu so sánh trực tiếp.
analogyPhù hợp khi giải thích sự giống nhau về cấu trúc giữa hai hệ thống.
imageChỉ ấn tượng thị giác hoặc hình ảnh hiện lên trong tâm trí người đọc.
symbolDùng khi một đối tượng đại diện cho một ý nghĩa rộng hơn chính nó.

Câu ví dụ · Examples

🏫 class

Our English teacher asked us to find a metaphor in the poem we read.

Giáo viên tiếng Anh yêu cầu chúng tôi tìm một phép ẩn dụ trong bài thơ đã đọc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Our Englishour‿englishNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • teacher askedteacher‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • find afind‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • metaphormeᴅaphorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📝 exam

The literature exam required us to explain the metaphor in the story's first paragraph.

Bài thi văn học yêu cầu chúng tôi giải thích phép ẩn dụ trong đoạn đầu của câu chuyện.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • literatureliᴅeratureÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • required usrequired‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • metaphormeᴅaphorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📚 study

I wrote my own metaphor examples to prepare for the poetry unit test.

Tôi tự viết các ví dụ về phép ẩn dụ để chuẩn bị cho bài kiểm tra về thơ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • wrotewroᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • metaphormeᴅaphorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

use a metaphordùng một ẩn dụ
central metaphorẩn dụ trung tâm
journey metaphorẩn dụ hành trình
metaphor for learningẩn dụ về việc học
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2