measurement error
Nghĩa · Meaning
sai số phát sinh trong quá trình đo lường
Cách dùng · Usage
Measurement error nói về sai lệch khi đo hoặc ghi nhận dữ liệu: cân không chuẩn, người quan sát đọc nhầm, thước đo thiếu chính xác. Hay gặp trong nghiên cứu, khảo sát, thí nghiệm.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “sai số” dễ làm người Việt nghĩ đây luôn là lỗi do người đo làm sai. Trong tiếng Anh học thuật, measurement error trung tính hơn: độ lệch giữa số đo và giá trị thật, có thể ngẫu nhiên hoặc do công cụ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Training observers can reduce measurement error.”
Huấn luyện người quan sát có thể giảm sai số đo lường.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Training observers→training‿observersNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- measurement error→measurement‿errorNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The speaker mentioned possible measurement error.”
Diễn giả đã đề cập đến sai số đo lường có thể xảy ra.
“How did you handle measurement error?”
Bạn đã xử lý sai số đo lường như thế nào?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- did you→didjaNghe như “đi-chu”Đồng hóa
/d/ gặp /j/ và hòa thành một âm duy nhất.
- measurement error→measurement‿errorNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →