measurement error

ˈmeʒərmənt ˈerər
MEH·zher·muhnt·eh·rer5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

sai số phát sinh trong quá trình đo lường

Cách dùng · Usage

Measurement error nói về sai lệch khi đo hoặc ghi nhận dữ liệu: cân không chuẩn, người quan sát đọc nhầm, thước đo thiếu chính xác. Hay gặp trong nghiên cứu, khảo sát, thí nghiệm.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “sai số” dễ làm người Việt nghĩ đây luôn là lỗi do người đo làm sai. Trong tiếng Anh học thuật, measurement error trung tính hơn: độ lệch giữa số đo và giá trị thật, có thể ngẫu nhiên hoặc do công cụ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

errorTừ rộng cho sai sót trong tính toán, phán đoán hoặc nhập liệu.
measurement errorSai số phát sinh riêng trong bước đo lường.
biasLỗi lệch có hệ thống theo một hướng, không phải mọi sai số đo đều là bias.
noiseNhấn mạnh biến động ngẫu nhiên làm kết quả đo lặp lại bị dao động.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Training observers can reduce measurement error.

Huấn luyện người quan sát có thể giảm sai số đo lường.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Training observerstraining‿observersNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • measurement errormeasurement‿errorNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The speaker mentioned possible measurement error.

Diễn giả đã đề cập đến sai số đo lường có thể xảy ra.

💡 email

How did you handle measurement error?

Bạn đã xử lý sai số đo lường như thế nào?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • did youdidjaNghe nhưđi-chuĐồng hóa

    /d/ gặp /j/ và hòa thành một âm duy nhất.

  • measurement errormeasurement‿errorNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

reduce measurement errorgiảm sai số đo
sources of measurement errornguồn gây sai số
measurement error modelmô hình sai số đo
random measurement errorsai số ngẫu nhiên
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2