measurable

ˈmeʒərəbəl
MEH·zher·uh·buhl4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

có thể đo lường được bằng số liệu hoặc quan sát

Cách dùng · Usage

Measurable hợp khi đặt mục tiêu phải kiểm chứng được, như tăng điểm đọc, giảm thời gian chờ, hay theo dõi số bước mỗi ngày. Người bản ngữ dùng nhiều trong kế hoạch, giáo dục, công việc.

Sắc thái · Nuance

“Có thể đo được” dễ bị hiểu là chỉ cần gắn con số. “Measurable” trong mục tiêu hay kết quả yêu cầu bằng chứng rõ: số liệu, quan sát nhất quán hoặc tiêu chí kiểm tra được.

Phân biệt từ đồng nghĩa

quantifiableMạnh về khả năng biểu thị bằng con số, chỉ số hoặc đại lượng cụ thể.
measurableRộng hơn số liệu thuần túy, miễn là có thể đo hay đánh giá theo cách có hệ thống.
observableDùng khi hiện tượng có thể nhìn thấy, ghi nhận hoặc nhận biết trực tiếp.
detectableNhấn vào việc phát hiện được tín hiệu, thay đổi hay dấu hiệu tồn tại.
significantChỉ mức quan trọng về thực chất hay thống kê, không đồng nghĩa với đo được.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The outcome must be measurable within one semester.

Kết quả phải đo lường được trong vòng một học kỳ.

💡 meeting

We need measurable goals for the reading program.

Chúng ta cần những mục tiêu đo lường được cho chương trình đọc.

💡 email

Could you make the objective more measurable?

Bạn có thể làm cho mục tiêu dễ đo lường hơn không?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

measurable outcomekết quả đo được
measurable goalmục tiêu đo được
measurable improvementcải thiện thấy rõ
measurable impacttác động đo được
clearly measurableđo được rõ ràng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2