Nghĩa · Meaning
có thể đo lường được bằng số liệu hoặc quan sát
Cách dùng · Usage
Measurable hợp khi đặt mục tiêu phải kiểm chứng được, như tăng điểm đọc, giảm thời gian chờ, hay theo dõi số bước mỗi ngày. Người bản ngữ dùng nhiều trong kế hoạch, giáo dục, công việc.
Sắc thái · Nuance
“Có thể đo được” dễ bị hiểu là chỉ cần gắn con số. “Measurable” trong mục tiêu hay kết quả yêu cầu bằng chứng rõ: số liệu, quan sát nhất quán hoặc tiêu chí kiểm tra được.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The outcome must be measurable within one semester.”
Kết quả phải đo lường được trong vòng một học kỳ.
“We need measurable goals for the reading program.”
Chúng ta cần những mục tiêu đo lường được cho chương trình đọc.
“Could you make the objective more measurable?”
Bạn có thể làm cho mục tiêu dễ đo lường hơn không?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →