measurability
Nghĩa · Meaning
mức độ có thể đo lường được
Sắc thái · Nuance
“Khả năng đo lường” nghe như chỉ có thể đo hay không. “Measurability” nhấn mạnh mức độ đo được rõ, ổn định và đáng tin, thường dùng khi đánh giá chỉ số, mục tiêu hoặc kết quả.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The committee questioned the measurability of motivation.”
Hội đồng đã đặt câu hỏi về khả năng đo lường động lực.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- committee→commiᴅeeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- motivation→moᴅivationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The slide compares measurability across three indicators.”
Slide so sánh khả năng đo lường giữa ba chỉ số.
“I added a note on measurability to the method section.”
Tôi đã thêm một ghi chú về khả năng đo lường vào phần phương pháp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- added a→added‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- note→noᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →