measurability

ˌmeʒərəˈbɪləti
meh·zher·uh·BIH·luh·tee6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

mức độ có thể đo lường được

Sắc thái · Nuance

“Khả năng đo lường” nghe như chỉ có thể đo hay không. “Measurability” nhấn mạnh mức độ đo được rõ, ổn định và đáng tin, thường dùng khi đánh giá chỉ số, mục tiêu hoặc kết quả.

Phân biệt từ đồng nghĩa

measurabilityChỉ bản thân khả năng đo lường một khái niệm, biến số hoặc hiện tượng.
quantifiabilityHẹp hơn, nhấn vào khả năng biểu diễn bằng số lượng.
observabilityNói về khả năng quan sát trực tiếp hoặc gián tiếp, không nhất thiết đo bằng số.
testabilityChỉ khả năng kiểm nghiệm một giả thuyết hay tuyên bố.
assessabilityNói rộng về khả năng đánh giá, gồm cả đánh giá định lượng và định tính.
validityChỉ việc phép đo có thật sự đo đúng khái niệm dự định hay không.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The committee questioned the measurability of motivation.

Hội đồng đã đặt câu hỏi về khả năng đo lường động lực.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • committeecommiᴅeeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • motivationmoᴅivationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The slide compares measurability across three indicators.

Slide so sánh khả năng đo lường giữa ba chỉ số.

💡 email

I added a note on measurability to the method section.

Tôi đã thêm một ghi chú về khả năng đo lường vào phần phương pháp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • added aadded‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

improve measurabilitytăng khả năng đo
limited measurabilitykhó đo rõ ràng
measurability of outcomeskhả năng đo kết quả
criteria for measurabilitytiêu chí đo lường
high measurabilitydễ đo đáng tin
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2