member checking

ˈmembər ˈtʃekɪŋ
MEHM·ber·cheh·kihng4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

quy trình để người tham gia xác nhận cách diễn giải có đúng không

Cách dùng · Usage

Dùng trong nghiên cứu định tính: sau phỏng vấn, nhà nghiên cứu gửi bản ghi, tóm tắt hoặc kết luận cho người tham gia xem có đúng ý họ không. Hay gặp trong luận văn và bài nghiên cứu.

Sắc thái · Nuance

“Kiểm tra thành viên” dễ làm người Việt nghĩ đến kiểm tra tư cách hội viên. Member checking là thuật ngữ nghiên cứu định tính: hỏi người tham gia xem diễn giải của nhà nghiên cứu có đúng với trải nghiệm của họ không.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “member” thường học là thành viên, người Việt viết “checking the members”. Trong bài nghiên cứu phải dùng danh từ thuật ngữ: “We conducted member checking”, không phải “We checked the members”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

participant validationRất gần, nhấn rõ việc người tham gia kiểm tra cách diễn giải.
member checkingQuy trình nhờ người tham gia xác nhận diễn giải của nhà nghiên cứu.
peer debriefingKiểm tra phân tích với đồng nghiệp nghiên cứu, không phải với người tham gia.
respondent validationGần nghĩa, nhưng member checking quen hơn trong ngữ cảnh nghiên cứu định tính.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Member checking can improve the credibility of interviews.

Việc xác nhận với người tham gia có thể nâng cao độ tin cậy của các cuộc phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can improvecan‿improveNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of interviewsof‿interviewsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The speaker used member checking after transcription.

Diễn giả đã dùng việc xác nhận với người tham gia sau khi gỡ băng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • speaker usedspeaker‿usedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • checking afterchecking‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Can we schedule member checking next week?

Chúng ta có thể sắp xếp việc xác nhận với người tham gia vào tuần sau không?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

conduct member checkingthực hiện xác nhận
member checking processquy trình xác nhận
use member checkingdùng xác nhận người tham gia
member checking interviewphỏng vấn xác nhận
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2