methodical
Nghĩa · Meaning
có hệ thống, tiến hành theo trình tự và bài bản
Cách dùng · Usage
Miêu tả người hoặc cách làm rất có trình tự: kiểm tra từng bước, sắp xếp hồ sơ theo nhóm, sửa lỗi phần mềm theo danh sách. Sắc thái tích cực, nhấn mạnh ít bỏ sót.
Sắc thái · Nuance
“Có hệ thống” có thể khiến người Việt nghĩ chỉ là “theo hệ thống” nói chung. “Methodical” khen cách làm chậm rãi, tuần tự, cẩn thận; đôi khi hàm ý hơi máy móc nhưng thường tích cực.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do dịch sát “làm việc có phương pháp”, người học viết “She works methodical.” Sau động từ thường cần trạng từ: “She works methodically.” Dùng tính từ trước danh từ: “a methodical review.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“She described her methodical approach to coding data.”
Cô ấy đã mô tả cách tiếp cận có hệ thống của mình để mã hóa dữ liệu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- methodical approach→methodical‿approachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A methodical review will reduce errors.”
Một quá trình rà soát có hệ thống sẽ giảm bớt sai sót.
“The methodical structure made the argument easy to follow.”
Cấu trúc có hệ thống khiến lập luận dễ theo dõi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- argument easy→argument‿easyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →