methodological choice
Nghĩa · Meaning
lựa chọn liên quan đến phương pháp nghiên cứu
Cách dùng · Usage
Cụm này xuất hiện khi bàn thiết kế nghiên cứu. Người ta dùng để nói vì sao chọn phỏng vấn thay vì khảo sát, lấy mẫu nhỏ, hay dùng số liệu định tính trong bài luận.
Sắc thái · Nuance
“Lựa chọn phương pháp nghiên cứu” nghe như chọn đại một kỹ thuật. “Methodological choice” là quyết định có lý do trong thiết kế nghiên cứu, ảnh hưởng dữ liệu, kết quả và độ tin cậy.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt không luôn dùng mạo từ, người học viết “We made methodological choice.” Cần “a” khi nói một quyết định: “We made a methodological choice” hoặc số nhiều “methodological choices.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need to justify each methodological choice.”
Chúng ta cần biện minh cho từng lựa chọn về phương pháp luận.
“The methodological choice shaped the results.”
Lựa chọn về phương pháp luận đã định hình kết quả.
“Your note explains the methodological choice well.”
Ghi chú của bạn giải thích tốt lựa chọn về phương pháp luận.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →