methodology
Nghĩa · Meaning
phương pháp luận, hệ thống phương pháp dùng trong nghiên cứu hoặc phân tích
Cách dùng · Usage
Methodology nói về hệ thống cách làm trong nghiên cứu hoặc phân tích: chọn mẫu, thu dữ liệu, cách đo, cách so sánh. Dùng trong bài nghiên cứu, báo cáo dự án, luận văn.
Sắc thái · Nuance
“Phương pháp luận” dễ bị hiểu là một phương pháp đơn lẻ. Methodology nghe học thuật hơn: nó chỉ toàn bộ thiết kế, quy trình, tiêu chí và cách phân tích trong nghiên cứu, không phải mẹo làm việc.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The methodology was suitable for a small-scale classroom study.”
Phương pháp luận này phù hợp với một nghiên cứu quy mô nhỏ trong lớp học.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- suitable→suiᴅableÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We need a clearer methodology before collecting more responses.”
Chúng ta cần một phương pháp luận rõ ràng hơn trước khi thu thập thêm phản hồi.
“Please add one paragraph explaining your methodology.”
Vui lòng thêm một đoạn văn giải thích phương pháp luận của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please add→please‿addNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- paragraph explaining→paragraph‿explainingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →