methodology

ˌmeθəˈdɑːlədʒi
meh·thuh·DAH·luh·jee5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

phương pháp luận, hệ thống phương pháp dùng trong nghiên cứu hoặc phân tích

Cách dùng · Usage

Methodology nói về hệ thống cách làm trong nghiên cứu hoặc phân tích: chọn mẫu, thu dữ liệu, cách đo, cách so sánh. Dùng trong bài nghiên cứu, báo cáo dự án, luận văn.

Sắc thái · Nuance

“Phương pháp luận” dễ bị hiểu là một phương pháp đơn lẻ. Methodology nghe học thuật hơn: nó chỉ toàn bộ thiết kế, quy trình, tiêu chí và cách phân tích trong nghiên cứu, không phải mẹo làm việc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Nói “Our methodology is three interviews” đã đồng nhất một kỹ thuật riêng lẻ với toàn bộ phương pháp luận. Nên viết “We used three interviews as a research method” hoặc giải thích hệ thống lựa chọn, thu thập và phân tích dữ liệu tạo nên “the methodology”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

methodChỉ thủ tục, công cụ hoặc cách làm cụ thể được sử dụng.
methodologyLà logic tổ chức và biện minh cho hệ thống phương pháp nghiên cứu.
research designNói cấu trúc toàn bộ nghiên cứu, gồm mẫu, biến và bố trí thời gian.
approachLỏng hơn, chỉ hướng tiếp cận hoặc quan điểm xử lý vấn đề.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

“The methodology was suitable for a small-scale classroom study.”

Phương pháp luận này phù hợp với một nghiên cứu quy mô nhỏ trong lớp học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • suitable→suiᴅableÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for a→for‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

“We need a clearer methodology before collecting more responses.”

Chúng ta cần một phương pháp luận rõ ràng hơn trước khi thu thập thêm phản hồi.

💡 email

“Please add one paragraph explaining your methodology.”

Vui lòng thêm một đoạn văn giải thích phương pháp luận của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please add→please‿addNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • paragraph explaining→paragraph‿explainingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

research methodologyphương pháp luận nghiên cứu
methodology sectionphần phương pháp luận
qualitative methodologyphương pháp luận định tính
describe the methodologymô tả phương pháp luận
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2