mixed-methods approach

ˌmɪkst ˈmeθədz əˈproʊtʃ
mihkst·MEH·thuhdz·uh·prohch5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (kết hợp định tính và định lượng)

Cách dùng · Usage

Thường gặp trong nghiên cứu, luận văn hoặc báo cáo. Dùng khi vừa khảo sát bằng số liệu vừa phỏng vấn, quan sát lớp học, hoặc phân tích câu trả lời mở để hiểu vấn đề đầy đủ hơn.

Sắc thái · Nuance

Cụm này không chỉ là “cách tiếp cận pha trộn”. Với người đọc học thuật, “mixed-methods approach” báo hiệu một lựa chọn phương pháp có cấu trúc, kết hợp số liệu và dữ liệu mô tả để trả lời câu hỏi nghiên cứu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ bỏ gạch nối và dùng như danh từ rời: “a mixed methods approach” vẫn gặp, nhưng trong vai trò tính từ chuẩn nên viết “a mixed-methods approach” trước danh từ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

mixed methodsChỉ rộng việc kết hợp phương pháp định tính và định lượng trong nghiên cứu.
mixed-methods approachNhấn mạnh chiến lược hoặc lập trường nghiên cứu chọn cách kết hợp hai loại dữ liệu.
triangulationDùng nhiều nguồn hoặc phương pháp để kiểm tra cùng hiện tượng và tăng độ tin cậy.
quantitative approachCách tiếp cận đặt trọng tâm vào đo lường số liệu và phân tích định lượng.
qualitative approachCách tiếp cận tập trung vào ý nghĩa, trải nghiệm và diễn giải dữ liệu.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

A mixed-methods approach may suit our education study.

Phương pháp nghiên cứu hỗn hợp có thể phù hợp với nghiên cứu giáo dục của chúng tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • methods approachmethods‿approachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • suit oursuit‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • educationeducaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The speaker explained why a mixed-methods approach was chosen.

Diễn giả giải thích lý do chọn phương pháp nghiên cứu hỗn hợp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • speaker explainedspeaker‿explainedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • methods approachmethods‿approachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I attached a note on the mixed-methods approach.

Tôi đính kèm một ghi chú về phương pháp nghiên cứu hỗn hợp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • attachedaᴅachedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • methods approachmethods‿approachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

adopt a mixed-methods approacháp dụng cách tiếp cận hỗn hợp
mixed-methods approach to evaluationcách đánh giá định tính-định lượng
use a mixed-methods approachdùng cách tiếp cận hỗn hợp
justify a mixed-methods approachbiện minh cách tiếp cận hỗn hợp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2