Nghĩa · Meaning
tính di động, sự dịch chuyển tầng lớp
Cách dùng · Usage
Tùy ngữ cảnh, từ này nói về khả năng di chuyển hoặc sự đổi vị trí xã hội: đi lại trong thành phố, chuyển việc, con cái vươn lên tầng lớp cao hơn cha mẹ. Cần nhìn danh từ đi kèm để hiểu đúng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Education is often linked to social mobility.”
Giáo dục thường được liên kết với sự dịch chuyển xã hội.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Education→EducaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- is often→is‿oftenNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Mobility patterns changed after the new policy.”
Các mô hình dịch chuyển đã thay đổi sau chính sách mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- patterns→paᴅernsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- changed after→changed‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please add recent data on student mobility.”
Xin hãy thêm dữ liệu gần đây về sự dịch chuyển của sinh viên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please add→please‿addNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →