mobility

moʊˈbɪləti
moh·BIH·luh·tee4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tính di động, sự dịch chuyển tầng lớp

Cách dùng · Usage

Tùy ngữ cảnh, từ này nói về khả năng di chuyển hoặc sự đổi vị trí xã hội: đi lại trong thành phố, chuyển việc, con cái vươn lên tầng lớp cao hơn cha mẹ. Cần nhìn danh từ đi kèm để hiểu đúng.

Sắc thái · Nuance

“Mobility” nói về khả năng hoặc mức độ di chuyển, không chỉ một chuyến đi cụ thể. “Social mobility” là sự thay đổi vị thế xã hội, còn “patient mobility” là khả năng vận động của bệnh nhân; vì vậy “mobility is low” cần thêm ngữ cảnh để tránh mơ hồ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Câu “The patient has a good mobility” dùng mạo từ không tự nhiên; nên nói “The patient has good mobility”. Khi mô tả nhiều người, không cần tự động thêm dấu số nhiều: “worker mobility” là khái niệm chung, còn “mobilities” chỉ xuất hiện trong một số nghiên cứu chuyên biệt.

Phân biệt từ đồng nghĩa

movementTập trung vào hành động di chuyển thực tế hoặc sự chuyển động.
mobilityNói khả năng hoặc điều kiện cho phép con người, vật hay vị trí thay đổi.
migrationChỉ sự di chuyển lớn hơn về nơi cư trú hoặc giữa các hệ thống.
accessibilityNói mức độ dễ tiếp cận địa điểm hay dịch vụ, liên quan nhưng không giống mobility.
flexibilityChỉ khả năng điều chỉnh trước thay đổi, không nhất thiết là di chuyển.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

“Education is often linked to social mobility.”

Giáo dục thường được liên kết với sự dịch chuyển xã hội.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Education→EducaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • is often→is‿oftenNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

“Mobility patterns changed after the new policy.”

Các mô hình dịch chuyển đã thay đổi sau chính sách mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • patterns→paᴅernsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • changed after→changed‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

“Please add recent data on student mobility.”

Xin hãy thêm dữ liệu gần đây về sự dịch chuyển của sinh viên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please add→please‿addNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

social mobilitydịch chuyển tầng lớp xã hội
urban mobilitydi chuyển trong đô thị
limited mobilitykhả năng vận động hạn chế
occupational mobilitychuyển đổi nghề nghiệp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2