monitor

ˈmɑːnɪtər
MAH·nih·ter3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

theo dõi, giám sát

Cách dùng · Usage

Dùng khi bạn theo dõi đều đặn để phát hiện thay đổi: giáo viên theo dõi tiến bộ học sinh, bác sĩ theo dõi huyết áp, công ty theo dõi phản hồi khách hàng.

Sắc thái · Nuance

“Giám sát” có thể gợi kiểm tra cấp trên hoặc canh chừng lỗi. Monitor trung tính và chuyên môn hơn: theo dõi đều đặn dữ liệu, tiến độ, sức khỏe, thay đổi để phát hiện xu hướng hoặc vấn đề.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “theo dõi” cũng là follow, người học viết “We followed student progress all semester.” Follow nghe như đi theo hoặc cập nhật chung. Đúng là “We monitored student progress throughout the semester.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

observeQuan sát hiện tượng nói chung, không nhất thiết theo dõi có hệ thống.
monitorTheo dõi có hệ thống trong một khoảng thời gian.
trackTheo dõi số liệu, vị trí hoặc tiến độ theo diễn biến.
superviseQuản lý hoặc giám sát người và hoạt động.
surveillanceDanh từ chỉ sự giám sát có tính thể chế hoặc an ninh.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We will monitor student progress throughout the semester.

Chúng tôi sẽ theo dõi tiến độ của sinh viên trong suốt học kỳ.

📊 presentation

The chart shows how researchers monitored changes over time.

Biểu đồ cho thấy cách các nhà nghiên cứu theo dõi sự thay đổi theo thời gian.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • monitoredmoniᴅoredÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • changes overchanges‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please monitor the response rate this week.

Xin hãy theo dõi tỷ lệ phản hồi trong tuần này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • monitormoniᴅorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • rateraᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

monitor progresstheo dõi tiến độ
monitor changestheo dõi thay đổi
monitor patient outcomestheo dõi kết quả bệnh nhân
closely monitortheo dõi sát sao
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2