modify

ˈmɑːdɪfaɪ
MAH·dih·feye3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

chỉnh sửa, thay đổi

Cách dùng · Usage

modify dùng khi thay đổi một thứ đã có để nó phù hợp hơn, không nhất thiết làm lại từ đầu. Ở công ty: modify a contract clause. Khi học: modify a research method sau thử nghiệm. Đời thường: modify a recipe vì thiếu nguyên liệu. Dễ lẫn với change; change rất rộng, còn modify thường là chỉnh một phần có kiểm soát. Cụm hay gặp: modify the settings.

Sắc thái · Nuance

“Chỉnh sửa” trong tiếng Việt có thể rất nhẹ như sửa lỗi chữ. Modify trang trọng hơn change, thường là thay đổi một phần để phù hợp hơn, nhất là trong nghiên cứu, quy trình, tài liệu, thiết kế.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “sửa câu hỏi”, người học dùng “repair” hoặc “fix”: “We fixed the questionnaire” nghe như nó bị hỏng. Đúng trong nghiên cứu là “We modified the questionnaire” nếu điều chỉnh nội dung.

Phân biệt từ đồng nghĩa

changeNói mọi loại thay đổi lớn nhỏ, rộng nhất.
modifyĐiều chỉnh một phần của thứ đã có.
reviseXem lại và sửa văn bản, kế hoạch hoặc lý thuyết.
adjustChỉnh nhỏ để cân bằng, phù hợp hoặc đúng số liệu hơn.
alterThay đổi thấy rõ nhưng không nhất thiết là cải thiện.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We may need to modify the survey questions.

Chúng ta có thể cần chỉnh sửa các câu hỏi khảo sát.

📊 presentation

The method was modified after the pilot study.

Phương pháp đã được chỉnh sửa sau nghiên cứu thử nghiệm.

💡 email

I modified the schedule to allow more discussion time.

Tôi đã chỉnh sửa lịch trình để có thêm thời gian thảo luận.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

modify a proceduređiều chỉnh quy trình
modify the questionnairechỉnh bảng câu hỏi
modify a modelđiều chỉnh mô hình
slightly modifychỉnh nhẹ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2