Nghĩa · Meaning
chỉnh sửa, thay đổi
Cách dùng · Usage
modify dùng khi thay đổi một thứ đã có để nó phù hợp hơn, không nhất thiết làm lại từ đầu. Ở công ty: modify a contract clause. Khi học: modify a research method sau thử nghiệm. Đời thường: modify a recipe vì thiếu nguyên liệu. Dễ lẫn với change; change rất rộng, còn modify thường là chỉnh một phần có kiểm soát. Cụm hay gặp: modify the settings.
Sắc thái · Nuance
“Chỉnh sửa” trong tiếng Việt có thể rất nhẹ như sửa lỗi chữ. Modify trang trọng hơn change, thường là thay đổi một phần để phù hợp hơn, nhất là trong nghiên cứu, quy trình, tài liệu, thiết kế.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “sửa câu hỏi”, người học dùng “repair” hoặc “fix”: “We fixed the questionnaire” nghe như nó bị hỏng. Đúng trong nghiên cứu là “We modified the questionnaire” nếu điều chỉnh nội dung.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We may need to modify the survey questions.”
Chúng ta có thể cần chỉnh sửa các câu hỏi khảo sát.
“The method was modified after the pilot study.”
Phương pháp đã được chỉnh sửa sau nghiên cứu thử nghiệm.
“I modified the schedule to allow more discussion time.”
Tôi đã chỉnh sửa lịch trình để có thêm thời gian thảo luận.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →