model on

ˈmɑːdəl ɑːn
MAH·duhl·ahn3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tạo ra bằng cách lấy ~ làm khuôn mẫu

Cách dùng · Usage

Dùng khi một thiết kế, kế hoạch, khóa học hay quy trình được làm theo mẫu có sẵn. Thường ở dạng bị động: “is modeled on”, nghĩa là lấy cái trước làm khuôn để xây cái mới.

Sắc thái · Nuance

Cụm này không có nghĩa “làm mẫu trên bề mặt” hay tạo mô hình 3D. Model on mang sắc thái học thuật/trang trọng: thiết kế một thứ dựa theo cấu trúc, cách làm, hoặc tiền lệ đã có.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “lấy A làm mẫu”, người học hay viết “model A for B”: “We modeled last year for the workshop.” Đúng là “We modeled the workshop on last year’s pilot”; thứ mới đứng sau modeled.

Phân biệt từ đồng nghĩa

base onChỉ việc lấy một cơ sở hoặc căn cứ, chưa nhất thiết bắt chước hình dạng.
model onTạo ra thứ mới bằng cách lấy một mẫu cụ thể làm khuôn.
imitateCó sắc thái bắt chước vẻ ngoài hoặc hành động, thường đời thường hơn.
adapt fromLấy bản gốc rồi điều chỉnh cho phù hợp với hoàn cảnh mới.
pattern afterGần với model on nhưng văn chương và ít phổ biến hơn.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The diagram is modeled on a simple cycle.

Sơ đồ được mô phỏng theo một chu trình đơn giản.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • diagram isdiagram‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • modeled onmodeled‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We modeled the workshop on last year's pilot.

Chúng tôi thiết kế buổi hội thảo theo mẫu chương trình thí điểm năm ngoái.

💡 lunch

Sara modeled her outline on a journal article.

Sara xây dựng dàn ý của mình theo một bài báo học thuật.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • outline onoutline‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • journal articlejournal‿articleNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

be modeled onđược xây theo mẫu
model a program onthiết kế chương trình theo
model policy on evidencexây chính sách dựa chứng cứ
model on previous worklàm theo công trình trước
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2