Nghĩa · Meaning
tạo ra bằng cách lấy ~ làm khuôn mẫu
Cách dùng · Usage
Dùng khi một thiết kế, kế hoạch, khóa học hay quy trình được làm theo mẫu có sẵn. Thường ở dạng bị động: “is modeled on”, nghĩa là lấy cái trước làm khuôn để xây cái mới.
Sắc thái · Nuance
Cụm này không có nghĩa “làm mẫu trên bề mặt” hay tạo mô hình 3D. Model on mang sắc thái học thuật/trang trọng: thiết kế một thứ dựa theo cấu trúc, cách làm, hoặc tiền lệ đã có.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “lấy A làm mẫu”, người học hay viết “model A for B”: “We modeled last year for the workshop.” Đúng là “We modeled the workshop on last year’s pilot”; thứ mới đứng sau modeled.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The diagram is modeled on a simple cycle.”
Sơ đồ được mô phỏng theo một chu trình đơn giản.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- diagram is→diagram‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- modeled on→modeled‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We modeled the workshop on last year's pilot.”
Chúng tôi thiết kế buổi hội thảo theo mẫu chương trình thí điểm năm ngoái.
“Sara modeled her outline on a journal article.”
Sara xây dựng dàn ý của mình theo một bài báo học thuật.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- outline on→outline‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- journal article→journal‿articleNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →