narrow down (a topic)

ˈnæroʊ daʊn
NA·roh·down3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thu hẹp (phạm vi, chủ đề)

Cách dùng · Usage

Khi đề tài quá rộng, người bản ngữ nói narrow down a topic: chọn một nhóm người, thời gian, nơi chốn hay câu hỏi nhỏ hơn. Rất hay dùng khi viết luận, họp nhóm, lập kế hoạch.

Sắc thái · Nuance

Thu hẹp chủ đề trong tiếng Việt có thể nghe như cắt bớt tùy tiện. Narrow down a topic nhấn làm câu hỏi cụ thể, quản lý được và có trọng tâm hơn; rất tự nhiên trong học thuật, nghiên cứu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do nói thu hẹp phạm vi của đề tài, người Việt hay viết narrow the topic hoặc narrow down scope thiếu the. Dạng tự nhiên là narrow down the topic hoặc narrow down the scope trước khi nghiên cứu.

Phân biệt từ đồng nghĩa

focus a topicLàm rõ trọng tâm của chủ đề hơn là trực tiếp thu nhỏ phạm vi.
narrow down a topicNhấn vào việc thật sự thu hẹp phạm vi chủ đề để dễ xử lý hơn.
specifyDùng khi nêu rõ chi tiết hoặc điều kiện cụ thể của nội dung.
refineChỉ quá trình chỉnh sửa bản nháp để làm ý chính xác và gọn hơn.
limit the scopeCách nói trang trọng khi giới hạn phạm vi nghiên cứu hoặc thảo luận.

Câu ví dụ · Examples

💡 seminar

You should narrow down your research question before you start collecting any data.

Bạn nên thu hẹp câu hỏi nghiên cứu trước khi bắt đầu thu thập dữ liệu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • collecting anycollecting‿anyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 class

My topic was too broad, so the professor told me to narrow it down.

Chủ đề của tôi quá rộng, nên giáo sư bảo tôi thu hẹp lại.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • narrow itnarrow‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🎓 campus

I finally narrowed down my thesis topic after talking with my advisor yesterday.

Cuối cùng tôi đã thu hẹp được đề tài luận văn sau khi nói chuyện với giáo viên hướng dẫn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

narrow down a research topicthu hẹp đề tài nghiên cứu
narrow down the scopethu hẹp phạm vi
narrow down optionslọc bớt lựa chọn
help narrow down a topicgiúp cụ thể hóa chủ đề
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2