Nghĩa · Meaning
kỳ thi giữa kỳ
Cách dùng · Usage
Thường dùng ở trường Mỹ cho bài thi giữa học kỳ hoặc tuần thi giữa kỳ. Sinh viên nói study for midterms, fail a midterm, hay midterm grades khi nhận điểm tạm thời.
Sắc thái · Nuance
“Kỳ thi giữa kỳ” đúng nghĩa, nhưng midterm trong trường Mỹ rất đời thường: có thể là bài thi, điểm hoặc cả tuần căng thẳng giữa học kỳ. Nó không trang trọng như tên một kỳ thi quốc gia.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt bỏ mạo từ, người học viết “I have midterm tomorrow”. Với một bài cụ thể cần “a”: “I have a midterm tomorrow”; nói chung có thể nói “midterms are next week”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The whole campus feels stressed out during midterm week every semester.”
Cả khuôn viên trường đều căng thẳng trong tuần thi giữa kỳ mỗi học kỳ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- stressed out→stressed‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- week every→week‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The midterm will cover everything from chapters one through five.”
Bài thi giữa kỳ sẽ bao gồm toàn bộ nội dung từ chương một đến chương năm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- cover everything→cover‿everythingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- chapters one→chapters‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“How did your chemistry midterm go? Mine was really tough.”
Bài thi giữa kỳ môn hóa của cậu thế nào? Của mình khó lắm.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →