Nghĩa · Meaning
hợp nhất với
Cách dùng · Usage
Dùng khi hai thứ nhập làm một: gộp dữ liệu khảo sát với hồ sơ điểm danh, công ty sáp nhập, hoặc ý tưởng của bạn nhập vào kế hoạch chung. Trang trọng hơn mix with.
Sắc thái · Nuance
“Hợp nhất với” dễ làm người Việt nghĩ đến sáp nhập pháp lý hoặc biến mất hoàn toàn. “Merge with” rộng hơn: ghép dữ liệu, ý tưởng, tệp, nhóm; giọng trung tính, thường dùng trong công việc và kỹ thuật.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “hợp nhất A và B”, người học hay viết “merge A and B with” hoặc thiếu tân ngữ: “The file merged data.” Đúng: “merge A with B” hoặc “merge A and B.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Merge the survey data with attendance records.”
Hãy hợp nhất dữ liệu khảo sát với hồ sơ điểm danh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- with attendance→with‿attendanceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Our plan merged with the department proposal.”
Kế hoạch của chúng tôi hợp nhất với đề xuất của phòng ban.
“Her idea merged with Jason's example.”
Ý tưởng của cô ấy hòa nhập với ví dụ của Jason.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →