mechanism-based
Nghĩa · Meaning
dựa trên cơ chế hoặc nguyên lý vận hành
Cách dùng · Usage
Thường dùng trong học thuật, y khoa, khoa học hoặc kỹ thuật khi lời giải thích dựa vào cách một quá trình thật sự hoạt động. Ít dùng trong chuyện hằng ngày như mua sắm hay hẹn gặp.
Sắc thái · Nuance
“Dựa trên cơ chế” nghe trong tiếng Việt có thể chỉ máy móc hoặc bộ máy tổ chức. Mechanism-based trong tiếng Anh học thuật nói về quá trình nhân quả bên dưới, mang sắc thái phân tích sâu, không phải chỉ mô tả hiện tượng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt hay nói “the mechanism of this problem”, người học viết “mechanism explanation”. Dạng đúng cần gạch nối trước danh từ: “a mechanism-based explanation”, không phải “a mechanism explanation”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A mechanism-based account would strengthen the paper.”
Một lời giải thích dựa trên cơ chế sẽ củng cố bài viết.
“The speaker gave a mechanism-based explanation.”
Diễn giả đã đưa ra lời giải thích dựa trên cơ chế.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- gave a→gave‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- based explanation→based‿explanationNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Can you make this section more mechanism-based?”
Bạn có thể làm cho phần này dựa trên cơ chế nhiều hơn không?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →