maturity

məˈtʃʊrəti
muh·CHOO·ruh·tee4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

mức độ phát triển đầy đủ của tư duy, năng lực hay thể chế

Cách dùng · Usage

Maturity nói về mức đã phát triển đủ chín của con người, tổ chức hay ý tưởng. Dùng khi đánh giá cách ai xử lý áp lực, năng lực của một nhóm, hoặc độ hoàn thiện của một lĩnh vực.

Sắc thái · Nuance

“Trưởng thành” khiến người Việt nghĩ đến tuổi tác hoặc tính cách. “Maturity” trong văn cảnh học thuật còn chỉ mức phát triển của công nghệ, tổ chức, thị trường hay ngành nghiên cứu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt nói “sự trưởng thành của tổ chức” nên người học đôi khi viết “the mature of the organization”. Danh từ đúng là “maturity”: “We assessed organizational maturity.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

developmentChỉ quá trình phát triển hoặc hình thành, chưa nói đã đạt giai đoạn hoàn chỉnh.
maturityChỉ trạng thái đã phát triển đủ, ổn định và có năng lực vững hơn.
adulthoodGần với trạng thái trưởng thành sinh học hoặc pháp lý.
sophisticationNhấn mạnh mức độ phức tạp, tinh tế hoặc được trau chuốt.
readinessTập trung vào việc đã sẵn sàng để thực hiện, không nhất thiết đã trưởng thành.
stabilityChỉ trạng thái không dao động, nhưng không tự nó hàm ý quá trình phát triển.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The framework shows the maturity of the research field.

Khung lý thuyết cho thấy sự trưởng thành của lĩnh vực nghiên cứu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • maturitymaᴅurityÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We assessed institutional maturity before scaling the program.

Chúng tôi đánh giá độ trưởng thành của thể chế trước khi mở rộng chương trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • assessed institutionalassessed‿institutionalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • maturitymaᴅurityÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The term maturity may fit this paragraph better.

Thuật ngữ 'trưởng thành' có thể phù hợp với đoạn này hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • maturitymaᴅurityÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • betterbeᴅerNghe nhưbe-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

organizational maturityđộ trưởng thành tổ chức
technological maturityđộ chín công nghệ
maturity levelmức độ phát triển
market maturityđộ chín thị trường
maturity datengày đáo hạn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2