Nghĩa · Meaning
mức độ phát triển đầy đủ của tư duy, năng lực hay thể chế
Cách dùng · Usage
Maturity nói về mức đã phát triển đủ chín của con người, tổ chức hay ý tưởng. Dùng khi đánh giá cách ai xử lý áp lực, năng lực của một nhóm, hoặc độ hoàn thiện của một lĩnh vực.
Sắc thái · Nuance
“Trưởng thành” khiến người Việt nghĩ đến tuổi tác hoặc tính cách. “Maturity” trong văn cảnh học thuật còn chỉ mức phát triển của công nghệ, tổ chức, thị trường hay ngành nghiên cứu.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt nói “sự trưởng thành của tổ chức” nên người học đôi khi viết “the mature of the organization”. Danh từ đúng là “maturity”: “We assessed organizational maturity.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The framework shows the maturity of the research field.”
Khung lý thuyết cho thấy sự trưởng thành của lĩnh vực nghiên cứu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- maturity→maᴅurityÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We assessed institutional maturity before scaling the program.”
Chúng tôi đánh giá độ trưởng thành của thể chế trước khi mở rộng chương trình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- assessed institutional→assessed‿institutionalNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- maturity→maᴅurityÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The term maturity may fit this paragraph better.”
Thuật ngữ 'trưởng thành' có thể phù hợp với đoạn này hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- maturity→maᴅurityÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- better→beᴅerNghe như “be-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →